早睡早起身体好

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 8Nguồn SGK: trang 121-129
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài nói về ngủ nghỉ, học tập, tiết kiệm và ứng xử; trọng tâm là câu hỏi tu từ 不是……吗 và 难道……吗.

Hiểu bài

Mục tiêu: biểu đạt ảnh hưởng của thói quen đối với cuộc sống và sử dụng đúng 不是……吗、难道……吗.

Sử dụng đúng cấu trúc 不是……吗,难道……吗Sử dụng đúng cấu trúc 不是……吗,难道……吗 SGK trang 121

生词

一般 yìbān — thông thường;养成 yǎngchéng — hình thành thói quen;按时 ànshí — đúng giờ;完成 wánchéng — hoàn thành;节约 jiéyuē — tiết kiệm;乐于助人 lèyúzhùrén — vui lòng giúp người;尊重 zūnzhòng — tôn trọng;长辈 zhǎngbèi — bậc trên;挑食 tiāoshí — kén ăn;改掉 gǎidiào — sửa, bỏ thói quen。

会话摘录

丽娟:周末你几点起床?

日明:周末我喜欢睡懒觉,一般八点半才起床。

丽娟:我六点就起床了。

日明:不是周末吗?你起得那么早做什么?

丽娟:我习惯早睡早起了,我爸爸说从小要养成好习惯。

丽娟:我还按时完成作业,节约用水,乐于助人,尊重长辈等等。

丽娟:有时候我吃饭会挑食。

日明:我们都要改掉坏习惯,提高我们的生活质量。

互动交流

Bài yêu cầu thảo luận những thói quen xấu của bản thân và cách sửa chúng. Cấu trúc 不是……吗 xuất hiện trực tiếp trong hội thoại; mục tiêu bài còn yêu cầu dùng 难道……吗 để tạo câu hỏi tu từ.