课外活动

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 8Nguồn SGK: trang 113-120
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài kể kế hoạch tham quan Cố Cung và Thiên Đàn, luyện cách nói hoạt động sắp diễn ra và mở rộng từ vựng chuẩn bị cho hoạt động ngoại khóa.

Hiểu bài

Mục tiêu: trình bày lợi ích do hoạt động trải nghiệm mang lại; phân biệt 快/快要……了 với 要/就要……了; sử dụng đúng 将要……了.

课外活动与将来表达课外活动与将来表达 SGK trang 113

生词

数码相机 shùmǎ xiàngjī — máy ảnh kĩ thuật số;厉害 lìhai — ghê, mạnh;详细 xiángxì — chi tiết;安排 ānpái — sắp xếp;护照 hùzhào — hộ chiếu;提醒 tíxǐng — nhắc nhở;皇帝 huángdì — hoàng đế。

会话摘录

家明:我们明天就要去故宫了。你准备得怎么样了?

宝玉:都准备好了,我还要带数码相机。

家明:最近太阳晒得很厉害,你要带伞。

宝玉:我知道了。听说故宫很大、很漂亮。

家明:我了解故宫的历史,到时候我给你详细介绍。

宝玉:我们参观完故宫还有别的安排吗?

家明:我们还去天坛公园看祈年殿。

宝玉:听说祈年殿也很大,很漂亮。

家明:对了,你别忘了带护照,没有护照是不能买门票的。

宝玉:我记得了,谢谢你提醒!

互动交流

Phần viết yêu cầu dùng các từ 课外、就要……了、跨文化、表达. Nhiệm vụ cuối bài là tìm một số hoạt động ngoại khóa thú vị và chia sẻ cách các hoạt động ấy làm đời sống học tập vui hơn; từ ngữ yêu cầu gồm 表达、交流、就要……了. Trong hội thoại, câu 我们明天就要去故宫了 là mẫu có mốc thời gian 明天 và cấu trúc 就要……了.