北京夏令营
Bài học xoay quanh hoạt động trại hè, tinh thần phối hợp và tiến bộ tiếng Trung; trọng tâm ngữ pháp là 可以 và sự tương đồng, khác biệt cơ bản với 能.
Hiểu bài
Mục tiêu của bài là miêu tả một số hoạt động trong buổi giao lưu, sử dụng động từ năng nguyện 可以, đồng thời so sánh 可以 với 能.
猜一个字:一日一月非今天 SGK trang 10
生词与搭配
团队 tuánduì — đội, nhóm: 团队合作;配合 pèihé — phối hợp: 一起配合;寻宝 xún bǎo — tìm kho báu: 寻宝活动;分享 fēnxiǎng — chia sẻ: 分享照片;夏令营 xià lìngyíng — trại hè: 参加夏令营;进步 jìn bù — tiến bộ: 进步了不少。
会话摘录
家明:今天的团队游戏太有意思了!
宝玉:是啊,大家配合得像一个大家庭。
家明:我最喜欢寻宝游戏,虽然紧张,但是很好玩儿。
宝玉:我觉得今天张鹏的分享也不错。
家明:对。听完他的分享,我们了解了汉字的文化意义。
宝玉:今天的晚会也特别棒。大家一起唱歌、跳舞,开心极了!
家明:听说下星期我们还能去参观历史博物馆。
宝玉:是的。我们可以一边参观一边学习新词。
语言点与任务
可以 có thể biểu thị khả năng, đề nghị hoặc xin phép. Ví dụ: 她能/可以说两种外语;你能/可以给我买这双鞋吗? Dạng hỏi chính–phản có thể dùng 可不可以 + động từ.
Bài yêu cầu viết khoảng 80 chữ với 可以、许多、技能、提高; thảo luận lợi ích của trại hè và thiết kế áp phích giới thiệu thời gian, địa điểm, hoạt động, lợi ích.
