逛超市

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 8Nguồn SGK: trang 19-27
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học cung cấp ngôn ngữ mua sắm trong siêu thị và luyện bổ ngữ xu hướng đơn qua các hành động đi vào, đi đến khu hàng, ra quầy và trở về.

Hiểu bài

Mục tiêu: giới thiệu các hoạt động giao tiếp trong siêu thị và sử dụng đúng bổ ngữ xu hướng đơn.

三口合一,猜一个字三口合一,猜一个字 SGK trang 19

生词

商品 shāngpǐn — hàng hoá: 越南的商品、商品很多;国内 guónèi — trong nước;国外 guówài — nước ngoài;食品 shípǐn — thực phẩm;区 — khu vực;零食 língshí — đồ ăn vặt;饮料 yǐnliào — đồ uống;绿豆糕 lǜdòugāo — bánh đậu xanh;收银台 shōuyíntái — quầy thu ngân;扫码 sǎomǎ — quét mã;结账 jiézhàng — thanh toán。

会话摘录

宝玉:这家超市真大,我们进去逛逛吧!

张鹏:这里的商品很多。国内、国外的商品都有。

宝玉:食品区在哪儿?我想买点儿零食和饮料。

张鹏:食品区就在水果区旁边。我们到那边去看吧!

宝玉:你看,这里也卖越南咖啡和绿豆糕。

张鹏:越南的绿豆糕很香,我们都很爱吃。

宝玉:行,那我们去收银台扫码结账吧!

张鹏:要买的都买好了,我们回去吧!

互动交流

活动要求“一次去超市买东西”;任务是调查连锁店的好处,介绍连锁店并使用简单趋向补语。课文中的 进去、到那边去、回去 把动作与朝向结合起来。