Lời nói đầu
Tóm tắt: Mục này chứa nội dung mở đầu của sách: giới thiệu đặc điểm chung của SGK, mục lục các chủ điểm và bài học đầu tiên của đơn vị 1, cùng các phần mở bài ① từ vựng cơ bản ② hội thoại ngắn ③ tóm tắt ngữ pháp.
Đọc trong sáchNội dung bài học
LỜI NÓI ĐẦU
Tiếng Trung Quốc 9 là cuốn sách cuối trong bộ sách giáo khoa Tiếng Trung Quốc dành cho học sinh Trung học cơ sở, được biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông – môn Tiếng Trung Quốc – Ngoại ngữ 1, ban hành kèm theo Thông tư số 19/2021/TT-BGDĐT.
Tiếng Trung Quốc 9 sẽ giúp các em học sinh tiếp tục nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Trung Quốc trên cơ sở những kiến thức và kĩ năng đã đạt được ở lớp 6, lớp 7 và lớp 8. Các em sẽ được khám phá thêm các nền văn hoá khác, tạo điều kiện từng bước hội nhập và giao lưu quốc tế.
Mở đầu cuốn sách là lời nói đầu, hướng dẫn sử dụng sách. Phần mục lục gồm tên chủ điểm, tên bài học, kiến thức cần ghi nhớ và số trang...
Tiếng Trung Quốc 9 bao gồm 4 chủ điểm: 1)我的社团 2)我们的文化遗产 3)我们的世界 4)我们的未来
Mỗi chủ điểm gồm 3 bài học và 1 bài ôn tập.
目录(trích):
- Lời nói đầu — 3
- 用书指南 — 4
- 主要人物 — 7
- 第一单元 我们的社团 — 8
- 1 才艺表演 — 9
- 2 好人好事 — 17
- 3 周末的社会活动 — 26
- 4 复习一 — 34
- 第二单元 我们的文化遗产 — 39
- 5 跟越南朋友过春节 — 40
- 6 越南的奥黛和中国的旗袍都很漂亮 — 49
- 7 你喜欢传统艺术还是现代艺术 — 58
- 8 复习二 — 66
第一单元 我们的社团
开口表达
一 生词
- 才艺 (名): tài nghệ, tài năng
- 主持人 (名): người dẫn chương trình
- 首 (量): bài (hát, thơ)
- 曾/曾经 (副): đã từng
- 过 (助): trợ từ biểu thị động tác đã từng xảy ra
- 支持 (动): ủng hộ
- 遇到 (动): gặp, gặp phải
二 会话 才艺表演
开口表达
一 生词
- 爱心专座 (名): ghế/chỗ ngồi ưu tiên
- 孕妇 (名): phụ nữ có thai
- 残疾人 (名): người khuyết tật
- 座位 (名): chỗ ngồi
- 只有 (连): chỉ có
- 乘客 (名): hành khách
- 机场 (名): sân bay
- 场所 (名): nơi, địa điểm
- 清楚 (形): rõ ràng
- 需要 (动): cần, có nhu cầu
开口表达
一 生词
- 儿童 (名): nhi đồng
- 福利院 (名): mái ấm tình thương
- 只要 (连): chỉ cần
- 笑容 (名): nụ cười
- 文具 (名): văn phòng phẩm
- 陪 (动): cùng, ở bên
二 会话
- 学生:老师,听说这个周末学校举办一个很有意思的社会活动?
- 老师:是的,我们会去儿童福利院,和小朋友们一起过周末。
- 学生:我们要准备些什么?要不要给他们带一点儿礼物呢?
语言点总结
- 曾/曾经 + động từ + 过
- 我曾经吃过北京烤鸭,很好吃。
- 我买过很多文具,因为我喜欢写字和画画儿。
- 你们在福利院做过服务工作没有?
- 只有……才……
- 只有参加过社会活动,我们才了解别人的困难。
- 正好
- 我们到车站时,公共汽车正好进站。
- 只要……就……
- 只要认真准备,就能做好演讲比赛。
- 只
- 今天的数学课太难,我一个小时只做完两个练习。
第二单元 我们的文化遗产
Gợi ý học bài
Được biên soạnDùng phần này để ôn lại các thông tin khởi động của cuốn sách:
- Nhìn mục lục để xác định cấu trúc 4 chủ điểm và 3 bài + 1 ôn tập trong mỗi chủ điểm.
- Khi dạy bài mở đầu, ưu tiên đọc đúng các câu giới thiệu để học sinh hiểu mục tiêu chung của cả quyển.
- Với các bài mở đầu (mục từ “生词” và “会话”), cho học sinh đọc to thành tiếng theo cặp: nghĩa tiếng Việt + pinyin/ý nghĩa trong bảng.
- Với mục “语言点总结”, luyện câu theo mẫu rồi đổi chủ ngữ/đối tượng để kiểm tra nắm vững cấu trúc.
- Khuyến khích học sinh ghi chú các từ chỉ lượng từ, liên từ phủ định, và mẫu so sánh theo ý nghĩa.
Kiến thức cần nhớ
- Cấu trúc chương trình sách
- Mục lục cuốn sách
- Chủ điểm 教材
- 生词 (từ vựng theo bài)
- 语言点总结
- Mẫu câu 曾/曾经+过
- Mẫu câu 只有…才…
- Mẫu câu 只要…就…
- Mẫu câu 正好
- Mẫu câu chỉ định lượng (只)
Từ vựng
- 才艺
- tài nghệ, tài năng
- 曾/曾经
- đã từng (trợ từ chỉ kinh nghiệm)
- 社会活动
- hoạt động xã hội
- 一/只/条
- các loại từ chỉ định lượng trong các ví dụ
- 语言点总结
- tổng kết ngữ pháp
Tự kiểm tra
Sách ghi rõ có bao nhiêu chủ điểm?
4 chủ điểm.
Những yếu tố nào luôn xuất hiện trong mục lục mỗi bài học?
Tiêu đề bài, phần ngôn ngữ điểm và số trang.
Câu nào thể hiện điều kiện đủ theo mẫu chỉ có... mới...?
只有参加过社会活动,我们才了解别人的困难。
Hạn chế bài học
- Nhiều từ trong bảng có thể mất dấu hoặc sai chính tả phụ âm khi OCR, ví dụ một số phiên âm.
- Một số phần mở đầu của các bài sau chưa xuất hiện đầy đủ trong trích đoạn này.