5 跟越南朋友过春节 副词“再”(1)副词“十分”
Tóm tắt
Bài học giới thiệu phong tục Tết Việt Nam qua hội thoại, đồng thời luyện từ vựng ngày Tết và phó từ 再.
Hiểu bài
跟越南朋友过春节
Mục tiêu của bài là giới thiệu một số hoạt động ngày Tết và sử dụng đúng phó từ 再 (1), 十分.
Từ ngữ tiêu biểu
- 家家户户 jiājiā hùhù: từng nhà, mọi nhà — 家家户户大扫除。
- 扫除 sǎochú: quét dọn — 大扫除、扫除干净。
- 全家 quánjiā: cả nhà — 全家平安、全家幸福。
- 团圆饭 tuányuánfàn: bữa cơm đoàn viên — 吃团圆饭、准备团圆饭。
- 压岁钱 yāsuìqián: tiền mừng tuổi, tiền lì xì — 给小孩压岁钱。
- 再 zài: lại, nữa — 再看、再写。
- 舞龙舞狮 wǔ lóng wǔ shī: múa rồng và múa sư tử.
- 鞭炮 biānpào: pháo; 危险 wēixiǎn: nguy hiểm; 饺子 jiǎozi: sủi cảo.
Bảng từ vựng về các hoạt động và phong tục ngày Tết SGK trang 42
Hội thoại
玉欣 hỏi Việt Nam có những hoạt động gì vào dịp Tết. 国安 trả lời: “家家户户大扫除,全家一起吃团圆饭。” Người Việt cũng mừng tuổi trẻ em. 国安 thấy múa rồng, múa sư tử rất thú vị: “去年我看了,今年还想再看。” Vì đốt pháo nguy hiểm nên “我们春节不再放鞭炮了”。Khi 玉欣 nói người Trung Quốc thích ăn 饺子, 国安 giới thiệu món Tết Việt Nam như 春卷 và 粽子.
