5 跟越南朋友过春节 副词“再”(1)副词“十分”

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 9Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Nội dung này trình bày văn hóa Tết Việt Nam, phong tục chuẩn bị lễ, và bài so sánh trang phục truyền thống Việt–Trung kèm từ vựng trọng tâm, đồng thời ôn mẫu câu dùng phó từ 再.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

开口表达

一 生词 1 家家户户 (名): từng nhà, mọi nhà 2 扫除 (动): quét dọn, dọn dẹp 3 全家 (名): cả nhà 4 团圆饭 (名): bữa cơm đoàn viên 5 压岁钱 (名): tiền mừng tuổi, tiền lì xì 6 再 (副): lại, nữa 7 舞龙舞狮 (名): múa rồng và múa sư tử 8 鞭炮 (名): pháo 9 危险 (形): nguy hiểm 10 饺子 (名): bánh nhân (sủi cảo)

(二)用“再”改写句子

  1. 我今天去便利店买了一些零食,明天还想去。
  2. 她今天早上跑了5公里,明天还想跑。
  3. 你今天吃了很多春卷,明天还想吃吗?

读懂世界

一 短文 越南的春节 在越南,春节是最重要的节日。春节的时候,家家户户都会打扫房子,准备很多好吃的传统菜,比如春卷和粽子。除夕晚上,人们在家里和家人一起看电视,吃团圆饭。初一,大家穿上漂漂亮亮的衣服,到亲戚朋友家拜年。街上摆满了鲜花,十分漂亮。孩子们都很喜欢春节,因为他们可以放假,吃果脯,看烟花,拿压岁钱。

开口表达

一 生词 1 奥黛 (名): áo dài (dịch âm) 2 服装 (名): trang phục 3 套 (量): bộ 4 妇女 (名): phụ nữ 5 旗袍 (名): áo dài kiểu Trung Quốc (sườn xám) 6 场合 (名): trường hợp, tình huống 7 正式 (形): chính thức 8 配 (动): kết hợp 9 条 (量): sợi, cái, con, dòng

二 会话 (Ảnh minh họa thiếu văn bản nhận diện được đầy đủ)

读懂世界

一 短文 越南奥黛和中国的旗袍 一到越南,你就会被奥黛吸引住。奥黛体现了越南的文化特色,代表着越南妇女的美丽。在很多场合,越南妇女都会选择穿奥黛。中国妇女的传统服装是旗袍。旗袍很漂亮,很有中国特色。这两种传统服装虽然不一样,但都有悠久的历史,体现了东方文化的特征。越南妇女和中国妇女穿着自己国家的传统服装时,气质高雅,十分漂亮。

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Khi dạy cụm bài này, có thể triển khai theo 3 vòng:

  1. Đọc to phần “短文” (越南的春节 / 越南奥黛和中国的旗袍) để bắt nhịp đọc.
  2. So sánh từ vựng về lễ hội và trang phục: 家家户户, 团圆饭, 奥黛, 旗袍.
  3. Luyện biến đổi câu theo mục “用再改写句子” để học sinh luyện liên kết thì/ý định.
  4. Luyện tập phát âm các câu có số từ và từ phức (“十分快乐”, “十分漂亮”) theo đúng âm nhịp.

Kiến thức cần nhớ

  • 越南的春节(Tết Việt Nam)
  • 家家户户
  • 团圆饭
  • 压岁钱
  • 量词条
  • Từ vựng về trang phục truyền thống
  • Mẫu câu dùng 再

Từ vựng

越南的春节
Tết của Việt Nam
lại, nữa (phó từ) + dùng trong chuyển tiếp hành động
奥黛
áo dài Việt Nam
旗袍
áo truyền thống nữ Trung Quốc
团圆饭
bữa cơm đoàn viên

Tự kiểm tra

Bài “越南的春节” nhắc đến hoạt động gì của trẻ em trong Tết?

Các em thích ăn果脯、看烟花、拿压岁钱.

“再” trong bài được dạy để làm gì?

Diễn tả hành động lặp lại hoặc tiếp tục diễn ra (ví dụ: 还想去).

Cặp trang phục nào được so sánh trong văn bản thứ hai?

奥黛 của Việt Nam và 旗袍 của Trung Quốc.

Hạn chế bài học

  • Ảnh minh họa trong trang 52 không có văn bản gốc để sao chép.
  • Các trang trắng giữa 42–59 có thể bỏ sót phần vận dụng hoặc bài tập chưa nhận diện.

Nguồn: Tiếng Trung Quốc 9Trang 42-59

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.