11 看电视了解世界 “把”字句(3),(4)

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 9Nguồn: 22 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Mục này gom phần cuối: hội thoại về động lực học tiếng Trung, ngữ pháp “把” ở mức vận dụng rộng, phần đọc về lựa chọn phương tiện đi lại và các phần ôn tập tổng hợp của đơn vị 4, kèm phụ lục lớn về thuật ngữ, từ vựng và tên riêng.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

二 会话(trích từ 93) 明英:日明,你能把学中文的理由告诉我吗? 日明:我的理由很简单——我想去中国旅游。 明英:哦,是这样啊。

一 生词 1 理由 (名): lí do 2 告诉 (动): nói, nói cho ai 3 哦 (叹): Ồ, à 4 下决心 (动): hạ quyết tâm 5 实现 (动): thực hiện 6 愿望 (名): nguyện vọng, mong muốn

开口表达(trích 100,101,107) 语言 điểm:

  • Câu phản vấn dùng 谁 / 怎么
  • Câu “把” (1) … (4)
  • 例: 我把日明看成他弟弟了;我把那本中文书放在桌子上。

第四单元 我们的未来

你的梦想是什么?

生词(107,114,122) 1 认为 (动): cho rằng 2 外语 (名): ngoại ngữ 3 语法 (名): ngữ pháp 4 方法 (名): phương pháp 5 复习 (动): ôn tập 6 行 (形): được 7 印象 (名): ấn tượng 8 活泼 (形): hoạt bát 9 当地 (名): địa phương, nơi đó 10 风俗 (名): phong tục 11 操作 (动): thao tác 12 浏览 (动): xem xuyên nhanh 13 速度 (名): tốc độ

读懂世界(109)

一 短文 选择哪一种交通工具 暑假快要到了,学生们一个一个都很想跟父母去旅行。在越南,选择一种合适的交通工具可以帮助我们节省费用。 如果去不太远的地方旅行,我们就坐大巴,很方便,也很便宜。 如果选择去远的地方旅行,我们可以坐长途汽车、火车或者坐飞机。

二 语言点(118) Định ngữ với trợ từ 的 / không có 的 / có thể có hoặc không có 的.

(三)复述课文内容 注意使用词语:一个一个地出现、带来了不少便利、过度依赖、要合理使用智能手机

综合部分(126) 状语与结构助词“地” : dùng 的 cho trạng ngữ đôi khi có thể có hoặc không.

复习/总结

  • 术语对照表(节选)
    • 名 = 名词
    • 动 = động词
    • 形 = tính từ
    • 副 = phó từ
    • 介 = giới từ
    • 连 = liên từ
    • 助 = trợ từ
  • 生词表(摘录,A–Z và sau đó):
    • 1 爱心专座
    • 2 奥黛
    • 3 把
    • 4 拜年
    • 5 办
    • 6 背包
    • ...
    • 177 再
    • 188 只
    • 197 主持人
    • 200 走遍
    • 201 祖国
  • 专有名词表
    • 大叻 = Đà Lạt
    • 汉语桥 = Nhịp cầu Hán ngữ
    • 老街 = Lào Cai
    • 鸟巢 = sân vận động Tổ chim
    • 秦始皇 = Tần Thủy Hoàng
    • 天津 = Thiên Tân
    • 西安 = Tây An

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Mục này phù hợp cho giai đoạn tổng hợp sau bài “看电视了解世界”:

  1. Duyệt lại cấu trúc “把” với các ví dụ nhiều kiểu tân ngữ.
  2. Ôn lại ngữ pháp “的” và “地” theo bảng so sánh có/không có trợ từ.
  3. Luyện đọc đoạn lựa chọn phương tiện đi lại rồi trả lời các câu hỏi dựa trên chi tiết thời gian/chi phí/tiện nghi.
  4. Dùng phần từ vựng cuối sách để làm hoạt động mở rộng: chọn nhanh từ theo từ loại hoặc nghĩa tiếng Việt.
  5. Kết thúc bằng bài nói ngắn: “我的未来/giấc mơ” để liên kết mục 14–15.

Kiến thức cần nhớ

  • Bài luyện hội thoại mục tiêu học tiếng Trung
  • Cấu trúc 把 ở nhiều cấp độ
  • Định ngữ 与 助词 的
  • Trạng ngữ 与 助词 地
  • Lựa chọn giao thông bằng lý do chi phí/thời gian/tiện lợi
  • Phần đệm từ vựng cuối sách

Từ vựng

trợ từ cấu trúc dùng trước tân ngữ
trợ từ kết cấu “của/định ngữ”
trợ từ trạng ngữ
旅游
du lịch
智能手机
điện thoại thông minh
汉语桥
Nhịp cầu Hán ngữ

Tự kiểm tra

Trong bài đọc “选择哪一种交通工具”, phương tiện nào thường rẻ hơn cho quãng ngắn?

大巴(xe khách), vì “điều kiện gần, rất tiện, cũng rất rẻ.”

Mẫu nào trong phần đích phải nhắc trong phần复述课文内容?

一个一个地出现, 带来了不少便利, 过度依赖, 要合理使用智能手机.

Trong giao lưu 93, lý do bạn học tiếng Trung của 日明 là gì?

Muốn đi Trung Quốc du lịch.

Hạn chế bài học

  • Chưa trích đầy đủ toàn bộ 生词表 hàng trăm mục vì khối lượng quá lớn.
  • Một số cột trong bảng thuật ngữ cuối sách có thể thiếu chữ do cắt ghép OCR.
  • Trang 105 chỉ cung cấp tiêu đề mục; nội dung đầu bài của 单元 4 trong phần này chưa có nhiều văn bản dài.