11 看电视了解世界 “把”字句(3),(4)

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 9Nguồn SGK: trang 91-146
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học nói về chương trình du lịch trên truyền hình, động lực học ngoại ngữ và cấu trúc 把 nhấn mạnh kết quả hành động.

Hiểu bài

看电视了解世界

Mục tiêu của bài là giới thiệu chương trình truyền hình về du lịch và sử dụng đúng câu chữ 把 (3), (4). Hoạt động mở đầu hỏi một danh lam thắng cảnh nằm ở quốc gia nào.

Từ ngữ và hội thoại

Từ ngữ tiêu biểu gồm 理由 lǐyóu (lí do), 告诉 gàosu (nói cho ai), 下决心 xià juéxīn (hạ quyết tâm), 实现 shíxiàn (thực hiện) và 愿望 yuànwàng (nguyện vọng, mong muốn). Các kết hợp trong bảng gồm 学习中文的理由、告诉大家、下决心学习中文、实现愿望.

明英 hỏi 日明: “你能把学中文的理由告诉我吗?” 日明 trả lời rằng lí do rất đơn giản: anh muốn đi du lịch Trung Quốc. Sau khi xem một chương trình truyền hình giới thiệu danh lam thắng cảnh Trung Quốc, anh quyết tâm học tốt tiếng Trung: “就下决心要把中文学好。” Năm trước, anh tham gia trại hè Bắc Kinh và có cơ hội tham quan 长城 và 故宫. Chương trình truyền hình còn giới thiệu thủ đô của nhiều nước. 日明 muốn học thêm tiếng Anh vì cho rằng học tốt tiếng Trung và tiếng Anh sẽ giúp mình đi du lịch nhiều quốc gia.

“把”字句 (3)

Sách giải thích rằng câu chữ 把 có thể nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng do hành động tạo ra. Sau động từ có thể thêm thành phần như tân ngữ, trợ từ 了 hoặc động từ lặp lại. Mẫu được nêu là:

Chủ ngữ + 把 + tân ngữ của 把 + động từ + thành phần khác

Ví dụ: “请把你的作业本给我。”