10 走遍全世界的梦想 “把”字句(1),(2)
Tóm tắt: Mục này mở đầu bài học về ngữ pháp “把” và giới thiệu một số từ vựng liên quan du lịch/di sản, cùng tên riêng về địa điểm và nhân vật lịch sử.
Đọc trong sáchNội dung bài học
开口表达
一 生词 1 把 (介): bǎ 2 行李 (名): hành lí 3 背包 (名): ba lô 4 收获 (名/动): thu hoạch, gặt hái 5 兵马俑 (名): tượng binh mã
专名 1 鸟巢 (名): sân vận động Tổ chim 2 西安 (名): Tây An 3 秦始皇 (名): Tần Thủy Hoàng
Gợi ý học bài
Được biên soạnƯu tiên mở bài bằng luyện nghĩa của “把” theo mục này vì từ vựng được giới thiệu rất sớm. Sau đó học sinh đọc bảng từ mới rồi liên hệ với địa danh/tên riêng để rèn phát âm riêng danh từ riêng Trung Quốc.
Kiến thức cần nhớ
- Cấu trúc “把” (khởi động)
- Danh từ chỉ hành lý và đồ dùng đi chơi
- 专名 (tên riêng)
- Tượng binh mã
- 秦始皇
Từ vựng
- 把
- trợ từ đưa tân ngữ lên trước động từ
- 行李
- hành lí
- 背包
- ba lô
- 兵马俑
- tượng binh mã
- 西安
- Tây An
Tự kiểm tra
Những chuyên danh xuất hiện trong phần này là gì?
鸟巢, 西安, 秦始皇.
Từ nào dùng để đưa hành động lên trước động từ trong cấu trúc?
把.
Theo từ vựng, “兵马俑” là gì?
hình tượng tượng binh mã của Trung Quốc.
Hạn chế bài học
- Không có trang đọc hiểu/ôn tập đi kèm trong đoạn trích phạm vi này.
- Không thể kiểm chứng toàn bộ câu ví dụ của bài theo “把” từ các phần sau.