10 走遍全世界的梦想 “把”字句(1),(2)

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 9Nguồn SGK: trang 82-90
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học kết hợp chủ đề chuẩn bị chuyến đi, danh lam thắng cảnh Trung Quốc và câu chữ 把 để diễn tả cách xử lí đồ vật.

Hiểu bài

走遍全世界的梦想

Mục tiêu của bài là giới thiệu một số danh lam thắng cảnh ở Việt Nam hoặc quốc gia khác và sử dụng đúng câu chữ 把 (1), (2).

Câu đố hình ảnh mở đầu về tên một thành phốCâu đố hình ảnh mở đầu về tên một thành phố SGK trang 82

Từ ngữ tiêu biểu

  • 把 bǎ: 把照片贴在墙上;把那本中文书放在桌子上。
  • 行李 xíngli: hành lí — 行李箱、几件行李。
  • 背包 bēibāo: ba lô — 放在背包里、大背包。
  • 收获 shōuhuò: thu hoạch, gặt hái — 很有收获、收获很大。
  • 兵马俑 bīngmǎyǒng: tượng binh mã — 看兵马俑、秦始皇兵马俑。

Tên riêng trong bài gồm 鸟巢 Niǎocháo (sân vận động Tổ Chim), 西安 Xī’ān (Tây An) và 秦始皇 Qín Shǐhuáng (Tần Thuỷ Hoàng).

Hội thoại và nhiệm vụ

Trước chuyến đi, 国安 hỏi 明英: “你把行李收拾好了吗?” 明英 trả lời: “我把东西放进行李箱里了。” Khi được nhắc mang ô vì ngày mai có mưa nhỏ, cô nói: “我把雨伞放进背包里了。” Hai bạn nhớ lại trại hè năm trước, khi vừa học vừa tham quan 长城、故宫、鸟巢. 明英 còn muốn tới 西安 xem 兵马俑; 西安 được giới thiệu là cố đô của Trung Quốc.

Phần 互动交流 yêu cầu giới thiệu địa điểm du lịch muốn đến và nêu lí do. Nhiệm vụ cuối bài là chọn một danh lam thắng cảnh ở Bắc Kinh, thiết kế kế hoạch du lịch và sử dụng câu chữ 把.