10 走遍全世界的梦想 “把”字句(1),(2)

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 9Nguồn: 1 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Mục này mở đầu bài học về ngữ pháp “把” và giới thiệu một số từ vựng liên quan du lịch/di sản, cùng tên riêng về địa điểm và nhân vật lịch sử.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

开口表达

一 生词 1 把 (介): bǎ 2 行李 (名): hành lí 3 背包 (名): ba lô 4 收获 (名/动): thu hoạch, gặt hái 5 兵马俑 (名): tượng binh mã

专名 1 鸟巢 (名): sân vận động Tổ chim 2 西安 (名): Tây An 3 秦始皇 (名): Tần Thủy Hoàng

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Ưu tiên mở bài bằng luyện nghĩa của “把” theo mục này vì từ vựng được giới thiệu rất sớm. Sau đó học sinh đọc bảng từ mới rồi liên hệ với địa danh/tên riêng để rèn phát âm riêng danh từ riêng Trung Quốc.

Kiến thức cần nhớ

  • Cấu trúc “把” (khởi động)
  • Danh từ chỉ hành lý và đồ dùng đi chơi
  • 专名 (tên riêng)
  • Tượng binh mã
  • 秦始皇

Từ vựng

trợ từ đưa tân ngữ lên trước động từ
行李
hành lí
背包
ba lô
兵马俑
tượng binh mã
西安
Tây An

Tự kiểm tra

Những chuyên danh xuất hiện trong phần này là gì?

鸟巢, 西安, 秦始皇.

Từ nào dùng để đưa hành động lên trước động từ trong cấu trúc?

把.

Theo từ vựng, “兵马俑” là gì?

hình tượng tượng binh mã của Trung Quốc.

Hạn chế bài học

  • Không có trang đọc hiểu/ôn tập đi kèm trong đoạn trích phạm vi này.
  • Không thể kiểm chứng toàn bộ câu ví dụ của bài theo “把” từ các phần sau.

Nguồn: Tiếng Trung Quốc 9Trang 83-91

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.