Bảng tra cứu tên riêng nước ngoài
Tóm tắt: Phụ lục tra cứu tên riêng nước ngoài giúp nhận diện tên người, địa danh và tác phẩm trong suốt bài học.
Đọc trong sáchNội dung bài học
BẢNG TRA CỨU TÊN RIÊNG NƯỚC NGOÀI
| Tên riêng nước ngoài | Trang |
|---|---|
| A-ni-ta Ga-nê-ri (Anita Ganeri) | 69 |
| A-mi-xi (Amicis) | 97 |
| An-déc-xen (Andersen) | 98 |
| Át-lát (Atlas) | 76 |
| Cô-pen-ha-ghen (Copenhagen) | 99 |
| Cơ-rô-xét-ti (Crosetti) | 101 |
| Cu-ba (Cuba) | 91 |
| Ê-lê-na Pha-vi-li (Elena Favilli) | 91 |
| Dun Dơ-rim (Yeo-Rim Yoon) | 128 |
| Gie-ri (Jerry) | 157 |
| Giô-an Rô-linh (Joanne Rowling) | 106 |
| Gô-xi-nhi (Goscinny) | 17 |
BẢNG TRA CỨU (tiếp)
| Tên riêng nước ngoài | Trang |
|---|---|
| Nê-pan (Nepal) | 118 |
| Ni-cô-lai (Nicolas) | 17 |
| Oát-xơn (Watson) | 38 |
| Phi-lít (Phyllis) | 117 |
| Phran-xét-ca Ca-va-lô (Francesca Cavallo) | 91 |
| Pi-cát-xô (Picasso) | 142 |
| Rắt Ô-oen (Rutch Owen) | 63 |
| Sơ-lốc Hôm (Sherlock Holmes) | 38 |
| Tét-xla (Tesla) | 116 |
| Tôm (Tom) | 157 |
| Van Gốc (Van Gogh) | 151 |
| Về-rô-ki-ô (Verrochio) | 102 |
| Vòn-ga (Volga) | 78 |
| Xa-ha-ra (Sahara) | 76 |
| Xăng-pê (Sempé) | 17 |
| Xti Pa-cơ (Steve Parker) | 63 |
Gợi ý học bài
Được biên soạnKhi gặp tên riêng nước ngoài trong bài, tra bảng để đọc đúng và đối chiếu phát âm tiếng Việt với bản gốc.
Kiến thức cần nhớ
- tên riêng
- triển khai tra cứu
- danh mục tham chiếu
Từ vựng
- tên riêng nước ngoài
- Tên riêng đã phiên âm sang tiếng Việt của nhân vật, tác giả, địa danh.
- tra cứu
- Tra vào bảng để xác định vị trí trang hoặc tên tương ứng.
- trang
- Mã số để định vị nhanh nội dung trong sách.
Tự kiểm tra
“Rắt Ô-oen” tương ứng với trang nào?
63.
“Xa-ha-ra” trong bảng có trang mấy?
76.
Mục lục tên riêng giúp việc học gì?
Nhận diện đúng tên và tìm nhanh trang liên quan trong sách.
Hạn chế bài học
- Không có dữ liệu OCR chi tiết tại trang 170; chỉ dựa trên hai trang bảng 167–168.