열심히 공부해야 해요. Chúng em phải học chăm chỉ ạ. 어휘: 학교생활 규칙 - 문법 및 표현: -아/어/여야 되다/하다 - SGK Tiếng Hàn 5, tập hai trang 23

SGK Tiếng Hàn 5, tập hai trang 23 - 열심히 공부해야 해요. Chúng em phải học chăm chỉ ạ. 어휘: 학교생활 규칙 - 문법 및 표현: -아/어/여야 되다/하다
SGK Tiếng Hàn 5, tập hai trang 24 - 캠핑을 가기 전에 무엇을 준비해야 해요? Trước khi đi cắm trại, chúng em phải chuẩn bị gì ạ? 어휘: 과외 활동 - 문법 및 표현: -기 전에