수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요. Sau khi đi bơi, mình đã ăn hải sản trong thành phố. 어휘: 여행 - 문법 및 표현: -(으)ㄴ 후에 - SGK Tiếng Hàn 5, tập hai trang 68

SGK Tiếng Hàn 5, tập hai trang 68 - 수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요. Sau khi đi bơi, mình đã ăn hải sản trong thành phố. 어휘: 여행 - 문법 및 표현: -(으)ㄴ 후에
SGK Tiếng Hàn 5, tập hai trang 69 - 수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요. Sau khi đi bơi, mình đã ăn hải sản trong thành phố. 어휘: 여행 - 문법 및 표현: -(으)ㄴ 후에