Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm
Tóm tắt: Bài 1 trang bị nền tảng về các nhóm dưỡng chất (protein, lipid, carbohydrate) và các vi chất đi kèm; nêu vai trò, nguồn thực phẩm chính và ý thức chọn thực phẩm phù hợp cho tuổi thiếu niên. Bài gồm phần khám phá, luyện tập, văn dụng và liên hệ nghề nghiệp ngành dinh dưỡng.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 1. THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG TRONG THỰC PHẨM
Sau bài học này, em sẽ:
- Phân tích được vai trò của các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm.
Các loại thực phẩm trong Hình 1.1 được chia thành các nhóm chất dinh dưỡng khác nhau.
I. CÁC CHẤT SINH NĂNG LƯỢNG
Thực phẩm là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể thông qua các chất sinh năng lượng như protein, lipid và carbohydrate.
1. Protein
KHÁM PHÁ
Đọc nội dung mục I.1 và quan sát Hình 1.2, kết hợp với hiểu biết cá nhân, hãy kể tên một số loại thực phẩm giàu protein và phân tích vai trò của protein đối với cơ thể người.
- Protein hay còn được gọi là chất đạm, là hợp chất hữu cơ có chứa nitrogen.
- Đơn vị cấu tạo nên protein là các amino acid.
- Các amino acid thường gặp trong thức ăn gồm khoảng 22 loại, trong đó có 9 loại thiết yếu đối với người trưởng thành.
- Protein động vật (một số loại thịt, cá, trứng, sữa, …) và protein thực vật (đậu, hạt, rau, …).
LUYỆN TẬP
-
Kể tên các loại thực phẩm em thường sử dụng trong một ngày. Cho biết thành phần dinh dưỡng trong các loại thực phẩm đó.
-
Chọn đáp án đúng cho các câu hỏi sau:
- Chất dinh dưỡng nào chiếm tỉ lệ cung cấp năng lượng cao nhất cho cơ thể con người? A. Protein. B. Lipid. C. Carbohydrate. D. Vitamin.
- Vitamin C có nhiều nhất trong loại thực phẩm nào sau đây? A. Quả ổi. B. Rau cải. C. Cá. D. Gạo.
VĂN DỤNG
Tìm hiểu vai trò của các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm và xây dựng một chế độ ăn hợp lí cho bản thân.
KẾT NÓI NGHĨA NGHIỆP
Đinh dưỡng viên là người làm công việc tư vấn, chăm sóc dinh dưỡng và an toàn về sinh thực phẩm trong cộng đồng hoặc bệnh viện; xây dựng chế độ ăn, hướng dẫn chọn thực phẩm và các công tác liên quan.
KẾT NỐI NĂNG LỤC
Lựa chọn các loại thực phẩm hàng ngày để có một chế độ ăn hợp lí, giúp phát triển thể chất và trí tuệ cho tuổi vị thành niên.
Ngày nay, với phương tiện truyền thông và điều kiện kinh tế, gia đình quan tâm nhiều hơn tới việc bổ sung dinh dưỡng cho trẻ nhỏ. Bổ sung vi chất thiếu hoặc thừa đều có thể gây hại.
Gợi ý học bài
Được biên soạnRút tách bài học theo ba tầng: (1) nhận diện nhóm dinh dưỡng chính và vai trò; (2) sử dụng bảng tham chiếu nguyên liệu trong Hình 1.2 để chọn nhóm thực phẩm theo nhu cầu; (3) liên hệ trực tiếp với bữa ăn hằng ngày để nhận diện protein, chất béo, tinh bột, vitamin, khoáng và chất xơ trong khẩu phần.
Kiến thức cần nhớ
- chất đạm/protein
- chất sinh năng lượng
- nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng
- vi chất dinh dưỡng
- chế độ ăn hợp lí
Từ vựng
- protein
- Chất đạm, hợp chất hữu cơ có chứa nitrogen; nguồn cung cấp năng lượng và thành phần quan trọng cho cơ thể.
- Lipid
- Nhóm chất sinh năng lượng trong thực phẩm có vai trò dự trữ và cung cấp năng lượng.
- Carbohydrate
- Nhóm chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng, thường thấy trong nhóm thực phẩm giàu tinh bột, chất đường.
- Amino acid
- Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein.
Tự kiểm tra
Trong phần I.1, protein còn được gọi là gì?
Protein còn được gọi là chất đạm.
Trong chương này, tại sao cần quan sát Hình 1.2 khi học I.1?
Để nhận biết nhóm thực phẩm giàu protein và liên hệ vai trò của protein đối với cơ thể.
Hạn chế bài học
- Không chép nguyên văn toàn bộ các bảng vì một số hàng có lỗi OCR và/hoặc bị cắt cụm trong dữ liệu có sẵn.