Kĩ thuật trồng và chăm sóc cây ăn quả có múi
Tóm tắt: Bài học nêu đầy đủ chuỗi kỹ thuật trồng/các bước chăm sóc cây có múi: đặc điểm sinh học, yêu cầu sinh thái, kỹ thuật trồng hố và mật độ, bón phân theo giai đoạn, tưới, cắt tỉa, điều khiển ra hoa đậu quả và phòng trừ sâu bệnh.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 3 KỸ THUẬT TRỒNG VÀ CHĂM SÓC CÂY ĂN QUẢ CÓ MÚI
Sau bài học này, em sẽ
- Phân tích đặc điểm thực vật học, yêu cầu ngoại cảnh của cây ăn quả có múi.
- Trình bày quy trình trồng, chăm sóc; kỹ thuật tỉa cành, tạo tán; điều khiển ra hoa, đậu quả.
1. Đặc điểm thực vật học
a) Bộ rễ
Cây có hệ rễ cọc, rễ chính sâu và rễ bên ở tầng 10–30 cm.
b) Thân, cành
Cây cam/bưởi: thân gỗ nhỏ, nhiều cành, phân cành thấp; cần tỉa cành để tạo thông thoáng.
c) Lá
Lá mọc so le, hình trái xoan hoặc thuôn dài.
d) Hoa
Hoa lưỡng tính, mọc đầu cành (bưởi) hoặc nách lá (cam, chanh), hoa đơn/chùm.
e) Quả
Quả hình cầu, vỏ dày, có túi tinh dầu; thịt vàng hoặc xanh chín vàng; hạt trắng ngà.
2. Yêu cầu ngoại cảnh
- Nhiệt độ: 12–39°C; thích hợp 23–29°C.
- Lượng mưa: 900–1200 mm/năm.
- Độ ẩm không khí: 70–80%.
- Ánh sáng: ánh sáng tán xạ 10.000–15.000 lux.
- Đất trồng: phù sa, cát pha, thịt nhẹ, bazan; sâu tối thiểu 1 m, thoát nước tốt, pH 5,5–6,4.
II. QUY TRÌNH KĨ THUẬT TRỒNG VÀ CHĂM SÓC
1. Kỹ thuật trồng
- Thời vụ: vụ xuân 2–4 và vụ thu 8–10.
- Khoảng cách: bưởi 5×5 hoặc 5×6; cam 4×4 hoặc 4×5; chanh/quýt 3×3 hoặc 3×4, hàng cách 5–6 m.
- Hố trồng: đào 60×60×60 cm hoặc sâu hơn tùy đất.
- Bón lót (một hố): 20–30 kg phân hữu cơ + 0,5–1,0 kg phân lân + 1,0–1,5 kg supe lân, trộn cùng đất hố.
- Cách trồng: đặt cây thẳng, lấp đất cao hơn mặt bầu 2–3 cm, vun đôn, cắm cọc, phủ gốc.
2. Kỹ thuật chăm sóc
b) Bón phân thúc
Bảng 3.1 (kg/cây/năm):
- Kiến thiết cơ bản: phân hữu cơ 25,0–30,0; đạm 0,3–0,8; lân 0,5–1,0; kali 0,3–0,8.
- Kinh doanh: phân hữu cơ 50,0–70,0; đạm 1,2–2,0; lân 1,5–2,0; kali 1,2–2,0.
bón theo bảng 3.2
-
Lần 1 (sau thu hoạch 7–10 ngày): 100% phân hữu cơ + 100% phân lân (khôi phục sinh trưởng).
-
Lần 2 (khi ra hoa): 40% đạm + 40% kali (thúc đẩy đậu quả).
-
Lần 3 (khi đậu quả): 30% đạm + 30% kali (nuôi dưỡng quả).
-
Lần 4 (sau lần 3 1,5–2 tháng): 30% đạm + 30% kali (thúc quả lớn).
-
Cách bón kinh doanh: chia làm 4 lần, tưới nước sau bón.
c) Tưới nước
- Kiến thiết cơ bản: duy trì 65–70% ẩm.
- Kinh doanh: 2–3 ngày/lần (55–65 lít/cây), sau đậu quả 15–20 ngày/lần, sau thu hoạch 10–15 ngày/lần.
d) Sâu, bệnh
- Sâu vẽ bùa, sâu đục thân, rệp sáp; sâu làm lá cong, vàng, hỏng cành.
- Bệnh vàng lá Greening, loét, ghẻ lộc.
Biện pháp: vệ sinh vườn, làm cỏ, cắt tỉa, dùng thuốc phù hợp; ưu tiên thuốc sinh học.
III. Kỹ thuật cắt tỉa, tạo tán
- Kiến thiết cơ bản: bấm ngọn theo năm tuổi theo mức 80 cm, giữ 3–5 cành cấp 1, cành cấp 2…
- Kinh doanh: loại bỏ cành chết, cành sâu bệnh, cành che tán, bỏ quả dị dạng.
IV. Kỹ thuật điều khiển ra hoa, đậu quả
- Thúc hoa: Paclobutrazol 0,02–0,04% (2,5–5 g/m³ đường kính tán).
- Kích thích đậu quả: G9? (hình thức nêu là G A₃ hoặc GA₃) và Brassinolide liều phù hợp theo giai đoạn.
Luyện tập
- Phân tích đặc điểm thực vật học và yêu cầu ngoại cảnh.
- Trình bày kỹ thuật trồng, chăm sóc, cắt tỉa, tạo tán, điều khiển ra hoa, đậu quả.
VẬN DỤNG
Vận dụng kiến thức để trồng và chăm sóc một loại cây có múi phù hợp địa phương.
Gợi ý học bài
Được biên soạnTập trung ghi nhớ theo chuỗi: nhận diện cây có múi -> điều kiện sống -> trồng đúng thời điểm -> chăm sóc đúng giai đoạn -> phòng trừ sâu bệnh theo thời điểm.
Kiến thức cần nhớ
- Khoảng cách trồng
- Bón phân thúc
- Kỹ thuật cắt tỉa tạo tán
- Điều khiển ra hoa
- Quản lý sâu bệnh
Từ vựng
- Thời kì kiến thiết cơ bản
- Giai đoạn từ sau trồng đến trước khi ra lứa quả đầu.
- Thời kì kinh doanh
- Giai đoạn cây đã cho thu hoạch quả và cần bón thúc theo năng suất.
- Tỉa cành
- Loại bỏ nhánh không phù hợp để tạo tán và thông thoáng.
- Bón phân theo thời điểm
- Phân chia lượng dinh dưỡng thành nhiều lần bón theo giai đoạn sinh trưởng.
Tự kiểm tra
Khoảng cách trồng tham khảo cho bưởi và cam là gì?
Bưởi khoảng 5×5 hoặc 5×6 m; cam khoảng 4×4 hoặc 4×5 m.
Lần bón đợt 2 trong bảng 3.2 dùng cho giai đoạn nào?
Khi cây bắt đầu ra hoa, dùng 40% đạm + 40% kali.
Khi gặp rệp sáp gây hại, biện pháp nào được khuyến nghị trước tiên?
Làm vệ sinh vườn, cắt tỉa và dùng thuốc theo hướng dẫn; ưu tiên biện pháp sinh học.
Hạn chế bài học
- Một số ký hiệu kỹ thuật có thể sai dấu trong bản quét (ví dụ tên hoá chất/ký hiệu, tỉ lệ) nhưng nội dung chính vẫn giữ nguyên bố cục.