Kĩ thuật trồng và chăm sóc cây sầu riêng
Tóm tắt: Bài 6 mô tả kỹ thuật canh tác sầu riêng: xác định điều kiện sinh thái, thời vụ thích hợp, bố trí mật độ, bón phân theo giai đoạn kinh doanh/kiến thiết, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh, cùng các thao tác cắt tỉa và tạo hoa.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 6 KỸ THUẬT TRỒNG VÀ CHĂM SÓC CÂY SẦU RIỆNG
Sau bài học này, em sẽ
- Phân tích đặc điểm thực vật học, yêu cầu ngoại cảnh của cây sầu riêng.
- Trình bày kỹ thuật trồng, chăm sóc, cắt tỉa tạo tán, điều khiển ra hoa, đậu quả.
1. Đặc điểm thực vật học
- Bộ rễ: hệ rễ cọc, bền, phát triển sâu và rộng.
- Thân, cành: cây gỗ lớn 20–30 m; tán dạng hình tháp.
- Lá: đơn, dày, mọc so le; non có màu đồng rồi xanh.
- Hoa: lưỡng tính, trắng, mọc chùm trên cành lớn và thân chính, nở ban đêm.
- Quả: bầu dục/ tròn, vỏ cứng có gai, cơm vàng, mùi đặc trưng.
2. Yêu cầu ngoại cảnh
- Nhiệt độ: 24–30°C; dưới 22°C hoặc trên 40°C không phù hợp.
- Lượng mưa/ẩm: 1600–4000 mm/năm; ẩm 75–80%.
- Ánh sáng: giai đoạn nhỏ cần che bớt nắng; giai đoạn trưởng thành cần nhiều sáng.
- Đất: thịt pha cát, thịt, phù sa, bazan; thoát nước tốt, pH 5,0–6,4.
II. Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc
1. Kỹ thuật trồng
- Thời vụ: đầu mùa mưa miền Nam (cuối 4–đầu 5).
- Khoảng cách: 6–8 m, khoảng 125–277 cây/ha.
- Chuẩn bị hố/ụ: 80 cm hoặc 70–80 cm (vòng/chiều) tùy địa hình; cần mương ở vùng trũng.
- Lót phân: 20–30 kg hữu cơ + 0,7–1,0 kg supe lân + 0,5 kg ??? (sổ dùng theo bản quét).
2. Kỹ thuật chăm sóc
-
Bón phân (Bảng 6.1, kg/cây/năm):
- Kiến thiết cơ bản: hữu cơ 10–30; đạm 0,4–1,3; lân 0,5–2,0; kali 0,2–0,5? đến 8,5 (theo bảng đọc được).
- Kinh doanh: hữu cơ 50–70; đạm 1,6–2,6; lân 2,5–4,0; kali 1,3–2,0.
-
Bón kinh doanh (Bảng 6.2):
- Lần 1 sau thu hoạch: 100% hữu cơ + 40% đạm + 30% lân + 25% kali.
- Lần 2 khi ra hoa: 20% đạm + 40% lân + 25% kali.
- Lần 3 sau đậu quả 2 tuần: 20% đạm + 15% lân + 20% kali.
- Lần 4 sau lần 3 1 tháng: 20% đạm + 15% lân + 30% kali.
-
Tưới nước: kiến thiết cơ bản cung cấp đủ nước quanh năm; kinh doanh nhiều hơn vào giai đoạn sau đậu quả, ra lộc, ra hoa và tăng trưởng.
d) Sâu, bệnh
- Sâu: sâu đục hoa quả, rầy phấn, bọ trĩ, rệp sáp.
- Bệnh: xì mũ chảy nhựa, thán thư.
- Biện pháp: vệ sinh vườn, cắt tỉa thông thoáng, dùng thuốc theo danh mục cho phép.
III. Kỹ thuật cắt tỉa, tạo tán
- Kiến thiết cơ bản: cắt tỉa sớm để tạo bộ khung và tán.
- Kinh doanh: tỉa cành sau thu hoạch, bỏ cành sâu bệnh và cành quá phát.
IV. Kỹ thuật điều khiển ra hoa, đậu quả
- Tạo mầm hoa sau lần bón phân số 2: hạn chế nước, phun Paclobutrazol theo chỉ dẫn.
- Tăng đậu quả: phun chất điều chỉnh hoặc bổ sung thụ phấn theo chỉ tiêu.
LUYỆN TẬP
- Phân tích đặc điểm thực vật học và yêu cầu ngoại cảnh của sầu riêng.
- Trình bày quy trình trồng, chăm sóc, cắt tỉa tạo tán, điều khiển ra hoa, đậu quả.
VẬN DỤNG
Vận dụng quy trình trồng và chăm sóc cây sầu riêng phù hợp địa phương.
Gợi ý học bài
Được biên soạnPhần lớn bài 6 dựa trên hai nhóm nội dung: sinh thái thích hợp và an toàn sản xuất lâu dài. Khi dạy học, ghép bảng bón phân với quy tắc tưới nước theo giai đoạn sinh trưởng.
Kiến thức cần nhớ
- Khoảng cách trồng sầu riêng
- Bón phân theo bảng 6.1–6.2
- Tưới nước theo giai đoạn
- Sâu bọ chính
Từ vựng
- Sầu riêng địa phương
- Giống được đưa vào sản xuất ở các vùng trồng phù hợp khí hậu nhiệt đới.
- Bón thúc
- Bón bổ sung phân sau giai đoạn trồng nền, thường chia theo tháng/lần theo quy trình.
- Khô hạn kích thích hoa
- Giảm tưới một thời gian ngắn để kích thích phân hóa mầm hoa theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Lứa thu hoạch
- Khoảng thời gian thu hoạch chính/phụ theo vùng trồng.
Tự kiểm tra
Theo bài này, thời vụ trồng sầu riêng miền Nam được nêu là khi nào?
Đầu mùa mưa, khoảng cuối tháng 4 đến đầu tháng 5.
Mức mật độ trồng đề xuất tương ứng 6–8 m là bao nhiêu cây/ha?
Khoảng 125–277 cây/ha.
Sau thu hoạch nên tiến hành cắt tỉa nhóm cành nào?
Cành yếu, cành sâu bệnh, cành che khuất và cành vô hiệu theo giai đoạn kinh doanh.
Hạn chế bài học
- Có một số giá trị trong bảng 6.1 bị cắt rời trong OCR; giữ theo dạng tham chiếu bản gốc và tránh suy diễn con số ngoài phạm vi.