Bảng tra cứu tên riêng nước ngoài
Tóm tắt: Phần tra cứu liệt kê một số tên phiên âm tiếng Việt và tên riêng nước ngoài, kèm số trang xuất hiện trong sách.
Đọc trong sáchNội dung bài học
| Chữ cái | Tên phiên âm | Tên riêng nước ngoài | Trang |
|---|---|---|---|
| C | Chi-chen Ít-da | Chichen Itza | 7 |
| G | Ghi-da | Giza | 7 |
| I | I-ta-li-a | Italia | 7 |
| L | Lu-i Bơ-da-xi-ê | Louis Bezacier | 19 |
| M | Mê-xi-cô | Mexico | 7 |
| P | Pan-mi-ra | Palmyra | 11 |
| P | Pi-da | Pisa | 7 |
| T | Ta-giơ Ma-han | Taj Mahan | 7 |
| X | Xi-ri | Syria | 11 |
(Trang gốc của sách in liên quan đến những tên riêng này: 7, 11, 19.)
Gợi ý học bài
Được biên soạnDùng bảng này khi học sinh gặp tên nước ngoài trong sách để quy về đúng phiên âm tiếng Việt và tên gốc. Dùng làm từ điển nhỏ cho phần đọc hiểu nội dung về di sản.
Kiến thức cần nhớ
- tra cứu thuật ngữ nước ngoài
- phiên âm địa danh
- liên hệ nội dung
Từ vựng
- Chichen Itza
- Tên riêng nước ngoài tương ứng với Chi-chen Ít-da, ghi số trang 7.
- Giza
- Tên riêng nước ngoài tương ứng với Ghi-da, ghi số trang 7.
Tự kiểm tra
Tên phiên âm 'Lu-i Bơ-da-xi-ê' tương ứng với tên nước ngoài nào?
Louis Bezacier.
Tên riêng nước ngoài của ký hiệu 'X' là gì?
Syria.
Số trang nào trong sách tra cứu cho Pan-mi-ra (Palmyra)?
Trang 11.
Hạn chế bài học
- Mục xuất hiện cùng trang với MỘT SỐ THUẬT NGỮ, nên không phải bảng riêng lẻ một phần; trích nguyên văn theo tiêu đề TOC.