VIETNAMESE LIFESTYLE: THEN AND NOW
Bài học so sánh lối sống và cách học xưa–nay, kết hợp phỏng vấn gia đình với cấu trúc động từ theo sau bởi to-infinitive hoặc V-ing.
Hiểu bài
Trọng tâm bài học
Unit học từ về changes in lifestyle, luyện âm /fl/ và /fr/, nhận biết và sử dụng verbs + to-infinitive và verbs + V-ing. Kĩ năng gồm đọc về phong cách học trong quá khứ và hiện tại, nói về thay đổi trong cách học, nghe về thay đổi của đời sống gia đình và viết email về những thay đổi ấy.
Trong Getting Started – We didn’t do it in my day, Phong hỏi ông về sự khác biệt giữa cuộc sống trước đây và hiện nay. Ông kể rằng trẻ em thời ông chủ yếu chơi ngoài trời; trò chơi đơn giản, ít tốn kém và trẻ tự làm đồ chơi. Hội thoại còn đề cập việc trẻ hiện nay có nhiều quyền lựa chọn hơn về trang phục và ngoại hình. Phong hỏi liệu những thay đổi đó có tốt hơn không; phần trao đổi nhìn nhận nhiều thay đổi đã cải thiện điều kiện sống.
Bài đọc hiểu yêu cầu xác định chủ đề là khác biệt giữa cuộc sống quá khứ và hiện tại, số nhóm khác biệt được nhắc tới và thái độ của người ông. Hoạt động khác phân loại các biểu đạt theo the past hoặc the present, với ví dụ về viết thư thay cho email/tin nhắn, xe đạp là phương tiện chính, và đốt pháo vào dịp Tết hoặc đám cưới.
Vocabulary and learning styles
Bài từ vựng ghép các động từ hoặc phrasal verbs như take notes, depend on, replace với nghĩa. Phần tự đánh giá nêu khả năng đọc về learning styles, nói về thay đổi trong cách học, nghe về thay đổi trong gia đình và viết email.
Bảng tự đánh giá năng lực về thay đổi lối sống SGK trang 70
Project
Học sinh phỏng vấn một người thân về lúc họ bằng tuổi mình: trường học, cách học, thời gian rảnh và quan hệ gia đình; sau đó ghi chép, làm poster có ảnh và thông tin thu thập được.
