저는 베트남 사람입니다. Mình là người Việt Nam. 어휘: 국적 - 문법 및 표현: -입니다/-입니까?

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 4Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài học giới thiệu quốc tịch, luyện đọc-trả lời hội thoại hỏi về tên và xuất xứ, đồng thời học cụm ngữ pháp -입니다/-입니까?.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 1 저는 베트남 사람입니다. MÌNH LÀ NGƯỜI VIỆT NAM.

학습 목표 Mục tiêu 자신의 국적을 소개할 수 있다. Em có thể giới thiệu về quốc tịch của bản thân.

학습 내용 Nội dung

  • 어휘: 국적 Từ vựng: Quốc tịch
  • 문법 및 표현: -입니다./-입니까? Ngữ pháp và cách biểu đạt: -입니다./-입니까?

대화 1 대화를 잘 들어 보세요. Em hãy nghe đoạn hội thoại sau. 2 대화를 듣고 따라 하세요. Em hãy nghe hội thoại và nhắc lại.

뚜연: 안녕하세요? 저는 뚜연입니다. 지은: 안녕하세요? 저는 박지은입니다. 어느 나라 사람입니까? 뚜연: 저는 베트남 사람입니다. 만나서 반갑습니다. 지은: 만나서 반갑습니다.

어느 나라 사람입니까?: Bạn là người nước nào? 만나서 반갑습니다.: Rất vui được gặp bạn.

3 다음 질문에 답하세요. 1 여자의 이름이 무엇입니까? Bạn nữ tên là gì?

2 남자는 어느 나라 사람입니까? Bạn nam là người nước nào?

남자: bạn nam 여자: bạn nữ 의: của 이름이 무엇입니까?: Tên bạn là gì?

어휘 1 어휘를 배워 봅시다. Cùng học từ vựng. 베트남 한국 중국 일본 태국 미국

문법 및 표현 1 문법을 배워 봅시다. Cùng học ngữ pháp.

'-입니다'는 '이다'의 격식체로서 문장의 명사와 결합하여 해당 명사를 서술어로 만든다. '-입니까?'는 '-입니다.'의 의문형으로, 질문을 할 때 사용된다.

예시 A: 이름이 무엇입니까? B: 저는 하미입니다. A: 어느 나라 사람입니까? B: 저는 베트남 사람입니다. A: 한국 사람입니까? B: 네. 저는 한국 사람입니다. A: 선생님입니까? B: 아니요. 저는 학생입니다.

네: vâng 아니요: không/ không phải

2 <보기>와 같이 친구와 이야기하세요.

Mẫu A: 한국 사람입니까? B: 네. 한국 사람입니다.

1 A: 미국 사람입니까? B: 네. ___. 2 A: 어느 나라 사람입니까? B: ___. 3 A: 중국 사람입니까? B: 아니요. ___. 4 A: ___? B: ___.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Bài 1 dạy giới thiệu bản thân theo chủ đề quốc tịch. Nội dung gồm hội thoại mẫu, ví dụ câu hỏi/đáp án về "Ai/đâu là người nào" và mẫu câu ngữ pháp lịch sự -입니다/-입니까?.

Kiến thức cần nhớ

  • 국적
  • -입니다
  • -입니까?
  • học hỏi đáp

Từ vựng

국적
quốc tịch
-입니다
dạng lịch sự của '이다' dùng làm vị ngữ
-입니까?
dạng câu hỏi lịch sự của -입니다

Tự kiểm tra

Câu nào biểu hiện kiểu hỏi lịch sự trong bài này?

-입니까?

Trong bảng từ vựng, một từ chỉ một quốc gia là gì?

베트남 / 한국 / 중국 / 일본 / 태국 / 미국

Học sinh được luyện kỹ năng nào trong phần 대화?

nghe rồi bắt chước hội thoại và trả lời các câu hỏi theo mẫu

Hạn chế bài học

  • Một số dòng minh họa có chỗ trống điền chưa có đáp án mẫu.

Nguồn: Tiếng Hàn 4, tập mộtTrang 9-16

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.