저는 4학년 학생이에요. Mình là học sinh lớp 4. 어휘: 한자어 수 (1) - 문법 및 표현: -이에요/예요
Bài học kết hợp số Hán Hàn với mẫu hỏi lớp mấy và cách giới thiệu trường, khối lớp.
Hiểu bài
Mục tiêu và mẫu câu
한자어 숫자를 사용할 수 있다. Em có thể sử dụng số đếm Hán Hàn. Nội dung chính gồm 한자어 수 (1) và cách biểu đạt -이에요/예요.
Trang bài 2 với tiêu đề “저는 4학년 학생이에요. MÌNH LÀ HOC SINH LỚP 4.”, minh họa hai học sinh đeo cặp đang nói chuyện trước tòa nhà trường, có bong bóng “4학년”. SGK trang 16
Hội thoại
뚜언: 안녕하세요? 저는 뚜언이에요.
하미: 안녕하세요? 저는 하미예요. 몇 학년이에요?
뚜언: 저는 사 학년이에요. 몇 학년이에요?
하미: 저도 사 학년이에요.
Các từ được chú giải gồm 몇 — “mấy”, 학년 — “năm học, lớp”, và 도 — “cũng”. Trang từ vựng giới thiệu các số Hán Hàn từ 1 đến 10, trong đó có 삼, 사, 오, 칠, 팔, 십.
Viết
Phần viết có dữ kiện 뚜언—4학년 và 나오코—3학년. Mẫu mở rộng là: “안녕하세요? 저는 프엉 투이에요. 저는 초등학생이에요. 저는 사 학년이에요.” Người học điền bảng 이름–학교–학년 rồi viết đoạn giới thiệu.
