교실이 몇 층이에요? Lớp học ở tầng mấy? 어휘: 한자어 수 (2) - 문법 및 표현: 몇
Tóm tắt
Bài học mở rộng số Hán Hàn đến 50 và dùng 몇 để hỏi tầng của trường hoặc phòng học.
Hiểu bài
Mục tiêu và hội thoại
한자어 숫자를 사용할 수 있다. Em có thể sử dụng số đếm Hán Hàn. Bài tập trung vào 한자어 수 (2) và từ hỏi 몇.
뚜언: 오늘 한국어 수업이 있어요?
하미: 네. 있어요.
뚜언: 한국어 교실이 몇 층이에요?
하미: 3층이에요.
Từ ngữ gồm 오늘 — hôm nay, 한국어 수업 — tiết học tiếng Hàn, 교실 — phòng học, 층 — tầng.
Bảng số Hán Hàn từ 1 đến 50 SGK trang 52
Bảng trình bày 1 일, 2 이, 3 삼, 4 사, 5 오, 6 육, 7 칠, 8 팔, 9 구, 10 십; 11 십일 đến 20 이십; cùng 21 이십일, 30 삼십, 40 사십, 50 오십. Hoạt động nhận diện có 십일, 삼십삼, 십이, 이십, 사십오.
Viết
Mẫu: “한국어 교실/1층 → 한국어 교실이 일 층이에요.” Đoạn khác viết: “우리 학교는 3층 빌딩이에요. 우리 교실은 2층이에요.” Người học trả lời trường có mấy tầng và lớp ở tầng mấy.
