교실이 몇 층이에요? Lớp học ở tầng mấy? 어휘: 한자어 수 (2) - 문법 및 표현: 몇

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 4Nguồn: 2 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Nội dung nhấn mạnh đếm từ 1–10 và các số liên quan, đồng thời luyện từ hỏi 'mấy' trong ngữ cảnh lớp/tầng.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 6 교실이 몇 층이에요? LỚP HỌC Ở TẦNG MẤY?

학습 mục tiêu 한자어 숫자를 사용할 수 있다. Em có thể sử dụng số đếm Hán Hàn.

학습 내용

  • 어휘: 한자어 수 (2) Từ vựng: Số đếm Hán Hàn (2)
  • 문법 및 표현: 몇 Ngữ pháp và cách biểu đạt: 몇

어휘

<table> <tr><th>1</th><th>2</th><th>3</th><th>4</th><th>5</th></tr> <tr><td>일</td><td>이</td><td>삼</td><td>사</td><td>오</td></tr> <tr><th>6</th><th>7</th><th>8</th><th>9</th><th>10</th></tr> <tr><td>육</td><td>칠</td><td>팔</td><td>구</td><td>십</td></tr> <tr><th>11</th><th>12</th><th>13</th><th>14</th><th>15</th></tr> <tr><td>십일</td><td>십이</td><td>십삼</td><td>십사</td><td>십오</td></tr> <tr><th>16</th><th>17</th><th>18</th><th>19</th><th>20</th></tr> <tr><td>십육</td><td>십칠</td><td>십팔</td><td>십구</td><td>이십</td></tr> </table>

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Bài 6 tiếp tục hệ thống số Hán Hàn (phần 2), kèm mẫu dùng '몇' khi hỏi bậc số/đếm tầng.

Kiến thức cần nhớ

  • 한자어 수 (2)
  • hỏi số lượng

Từ vựng

mấy, hỏi số lượng/thứ tự
이십일
hai mươi mốt
십구
mười chín

Tự kiểm tra

Mục ngữ pháp mới của Bài 6 là gì?

Một từ cặp số Hán Hàn thuộc bảng từ vựng là gì?

십이

Bài học nhắm vào nội dung mục nào của số học?

Số đếm Hán Hàn (2).

Hạn chế bài học

  • Cấu trúc bài tập chi tiết sau phần bảng số không hoàn chỉnh do thiếu OCR ở các trang sau.

Nguồn: Tiếng Hàn 4, tập mộtTrang 51-58

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.