날씨가 시원해서 자주 등산을 가요. Vî trời mát nên mình thường đi leo núi. 어휘: 계절 - 문법 및 표현: -아/어/여서 (이유)
Tóm tắt: Bài 13 dạy dùng mẫu nguyên nhân '-아/어/여서' trong việc mô tả sở thích theo mùa và luyện đọc về bốn mùa.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 13 날씨가 시원해서 자주 등산을 가요. VÌ TRỜI MÁT NÊN MÌNH THƯỜNG ĐI LEO NÚI.
학습 목표 계절에 대해 말할 수 있다.
학습 내용
- 어휘: 계절
- 문법 및 표현: -아/어/여서 (이유)
대화 하미: 지은이는 무슨 계절을 좋아해요? 지은: 가을을 좋아해요. 하미: 가을에 보통 뭘 해요? 지은: 날씨가 시원해서 자주 등산을 가요.
어휘 봄 / 여름 / 가을 / 겨울이 오다 꽃이 피다 꽃구경을 하다 바다에 가다 단풍 구경을 하다 등산을 가다 스키를 타다
문법 및 표현 동사/형용사 + -아/어/여서 (이유) Nêu nguyên nhân/căn cứ.
예시: 가을이 와서 날씨가 시원해요.
- '아서' dùng sau âm cuối ㅏ,ㅗ; '어서' sau nguyên âm khác.
- '이어서/여서' dùng sau danh từ có/không có 받침 tương ứng.
1 문장 변환 mẫu 옷이 예쁘다, 사고 싶다 → 옷이 예뻐서 사고 싶어요.
2 <보기>와 같이 말하세요.
- 날씨가 따뜻하다, 공원에서 자전거를 타고 싶다
- 옷이 작다, 바꾸고 싶다
- 축구를 좋아하다, 매일 운동장에서 하다
- 엄마가 집에 없다, 라면을 먹다
읽기 문장 mẫu về sở thích mùa
- 봄에는 날씨가 따뜻해요.
- 공원에서 꽃구경을 하고 싶어요.
문장 mẫu (읽기) 한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울 사계절이 있어요. 베트남에도 사계절이 있어요... tôi muốn đi biển ... (văn bản đầy đủ trong bài).
과제 Nói về điều muốn làm ở 4 mùa theo bảng: 봄/여름/가을/겨울
Gợi ý học bài
Được biên soạn- Nhấn mạnh dấu phân biệt giữa '-아서/어서' và '-여서' theo nguyên âm và loại từ trước đó.
- Viết hoặc nói câu nguyên nhân-thành quả: A nên B bằng '-아/어/여서'.
- Khi đọc đoạn văn dài, tách ý theo mùa để trả lời đúng câu hỏi đúng/sai.
Kiến thức cần nhớ
- Lý do/Nguyên nhân bằng '-아/어/여서'
- Tên gọi bốn mùa
- Thói quen theo thời tiết
- Diễn đạt sở thích theo ngữ cảnh
Từ vựng
- 봄
- mùa xuân
- 가을
- mùa thu
- -아/어/여서
- vì, nên
- 꽃구경하다
- ngắm hoa
Tự kiểm tra
Cấu trúc chính của bài là gì?
동사/형용사 + -아/어/여서 (vì ... nên ...).
지은 thích mùa nào trong hội thoại?
가을.
Theo ví dụ trong bài, vì sao đi leo núi?
Vì 날씨가 시원해서 (trời mát nên đi leo núi).
Hạn chế bài học
- Trang 48 có một số dòng tiếng Việt giải thích và cụm ví dụ có thể bị thiếu dấu hoặc khoảng trắng trong OCR.