수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요. Sau khi đi bơi, mình đã ăn hải sản trong thành phố. 어휘: 여행 - 문법 및 표현: -(으)ㄴ 후에
Bài luyện kể tuần tự các hoạt động và trải nghiệm trong một chuyến du lịch.
Hiểu bài
수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요
Bài học tập trung vào từ vựng du lịch và cấu trúc trình tự -(으)ㄴ 후에, nghĩa là “sau khi”. Trong hội thoại, Hà My hỏi chuyến đi Đà Nẵng tuần trước thế nào. Tae Min nói chuyến đi rất thú vị và đó là lần đầu bạn ra biển ở Việt Nam. Bạn kể: “바다에서 수영했어요. 수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요.”
Hai học sinh trong lớp trò chuyện; bong bóng bên trái vẽ người ăn cơm bên bãi biển, bong bóng bên phải vẽ người đang bơi. SGK trang 67
Từ vựng du lịch gồm 호텔, 비행기표, 여행 가방, 기념품을 사다, 도착하다, 맛있는 음식을 먹다, 사진을 찍다 và 출발하다. Phần viết cho mẫu: “비행기표를 산 후에 여행 가방을 샀어요.” Các cặp hành động khác gồm đến khách sạn rồi đi leo núi, sắp xếp hành lí rồi ra sân bay, ăn món ngon rồi gặp bạn, chụp ảnh rồi mua quà lưu niệm.
Nhiệm vụ cuối yêu cầu viết 60–100 chữ về nơi đã đi, những việc đã làm và cảm nhận về chuyến đi.
