수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요. Sau khi đi bơi, mình đã ăn hải sản trong thành phố. 어휘: 여행 - 문법 및 표현: -(으)ㄴ 후에

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn: 8 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 16 luyện biểu đạt trình tự thời gian qua '(으)ㄴ/은 후에', đồng thời mở rộng kỹ năng nghe, nói, đọc về kinh nghiệm du lịch.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 16 수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요. SAU KHI ĐI BƠI, MÌNH ĐÃ ĂN HẢI SẢN TRONG THÀNH PHỐ.

학습 목표 여행 경험에 대해 이야기할 수 있다.

학습 내용

  • 어휘: 여행
  • 문법 및 표현: -(으)ㄴ 후에

대화 하미: 지난주 다낭 여행은 어땠어요? 태민: 아주 재미있었어요. 베트남에서 처음으로 바다에 갔어요. 하미: 다낭에서 뭘 했어요? 태민: 바다에서 수영했어요. 수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요.

어휘 호텔 비행기표 여행 가방 기념품을 사다 도착하다 맛있는 음식을 먹다 사진을 찍다 출발하다

문법 Động từ + -(으)ㄴ 후에 Nêu hành động trước rồi mới hành động sau.

Ví dụ

  1. 숙제를 한 후에 친구와 함께 놀러갔어요.
  2. 저녁을 먹은 후에 텔레비전을 봐요.
  3. 도착한 후에 전화하세요.

듣기

  • Chuỗi câu hỏi về kế hoạch đi du lịch tiếp theo.
  • Chọn đúng/sai theo nội dung nghe.

말하기 Mẫu 바다에 도착한 후에 뭘 했어요? B: 수영을 했어요.

읽기 문서 mẫu: "다음주 어디에 가요? ... 친구와 함께 공연 보기" (đa số phần nghe-đọc có đánh dấu).

문항 cuối

  • Trong đoạn văn có người bạn nói đã đi đâu, làm gì sau khi đến Huế?
  • Viết đoạn văn 60~100 chữ về trải nghiệm du lịch của mình.

Gợi ý học bài

Được biên soạn
  • Dùng thời gian trước-sau rõ ràng: A(후에) B.
  • Khi trả lời đọc hiểu, ghi lại trình tự: nơi đi → hành động đầu tiên → hành động kế tiếp.
  • Luyện nói mẫu để miêu tả trật tự sự kiện trong một chuyến đi.

Kiến thức cần nhớ

  • Thời gian tuần tự A rồi B
  • Kể lại hành trình du lịch
  • Từ vựng di chuyển và đi lại

Từ vựng

-은 후에 / -ㄴ 후에
sau khi
여행 가방
túi du lịch
기념품
quà lưu niệm
도착하다
đến nơi

Tự kiểm tra

Câu '수영한 후에 시내에서 해산물을 먹었어요' cho thấy hành động nào xảy ra trước?

수영하다 (bơi) xảy ra trước.

Mục tiêu bài 16 là gì?

Nói về kinh nghiệm du lịch.

Từ vựng nào dùng để nói món quà mua ở chuyến đi?

기념품.

Hạn chế bài học

  • Một số cấu trúc trong bài nghe/đọc có minh họa hình nên chỉ trích dẫn phần văn bản.