파인애플 주스도 마실 수 있어요. Cậu có thể uống cả nước ép dứa. 어휘: 과일 이름 - 문법 및 표현: -(으)ㄹ 수 있다/없다
Bài giới thiệu tên các loại quả và cách diễn đạt có thể hoặc không thể làm một việc.
Hiểu bài
파인애플 주스도 마실 수 있어요
Bài học đặt mục tiêu nói về các loại quả, với cấu trúc khả năng -(으)ㄹ 수 있다/없다. Trong hội thoại, Ji Eun hỏi Tuấn có thường ăn hoa quả không. Tuấn trả lời rằng mình ăn hằng ngày. Khi được hỏi loại quả nào ngon vào mùa hè ở Việt Nam, Tuấn nói: “파인애플이 정말 맛있어요. 자주 먹을 수 있어요. 그리고 파인애플 주스도 마실 수 있어요.”
Trong lớp học, một nữ sinh đứng nói với bạn đang ngồi viết; bong bóng có ly nước ép dứa và lát dứa. SGK trang 59
Các tên quả đọc rõ gồm 망고, 사과, 오렌지, 참외 và 파인애플. Phần đọc–viết còn nhắc 망고, 바나나, 딸기, 수박, nước ép và bánh làm từ hoa quả.
Bài viết cuối yêu cầu giới thiệu trong từng mùa ở Việt Nam thường có quả gì, vì sao người ta ăn nhiều và có thể làm món gì từ loại quả đó. Người học viết đoạn 60–100 chữ dựa trên các câu hỏi gợi ý.
