파인애플 주스도 마실 수 있어요. Cậu có thể uống cả nước ép dứa. 어휘: 과일 이름 - 문법 및 표현: -(으)ㄹ 수 있다/없다

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn: 8 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 15 luyện biểu đạt năng lực bằng '-(으)ㄹ 수 있다/없다' qua chủ đề trái cây, gồm nghe, nói, đọc và viết.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 15 파인애플 주스도 마실 수 있어요. CẬU CÓ THỂ UỐNG CẢ NƯỚC ÉP DỨA.

학습 목표 과일에 대해 말할 수 있다.

학습 내용

  • 어휘: 과일 이름
  • 문법 및 표현: -(으)ㄹ 수 있다/없다

대화 지은: 과일을 자주 먹어요? 뚜언: 네. 매일 먹어요. 지은: 베트남에서 여름에 무슨 과일이 맛있어요? 뚜언: 파인애플이 정말 맛있어요. 자주 먹을 수 있어요. 그리고 파인애플 주스도 마실 수 있어요.

어휘 딸기 망고 바나나 사과 수박 오렌지 참외 파인애플 포도

문법 Động từ + -(으)ㄹ 수 있다/없다 Thể hiện khả năng/không thể làm.

Ví dụ

  1. 날씨가 안 좋아서 캠핑을 갈 수 없었어요.
  2. 여름에는 수박하고 파인애플을 먹을 수 있어요.
  3. 한국어를 말할 수 있어요?
  4. 엄마 생일에 케이크를 만들 수 있어요?

응용 A: 무슨 한국 음식을 만들 수 있어요? B: 김밥을 만들 수 있어요.

A: 어제 춤을 잘 췄어요? B: 다리가 아파서 ___. A: 오늘 학교에 안 왔어요? B: 비가 많이 내려서 ____.

읽기

  • 텍스트: 베트남 và Hàn Quốc có nhiều trái cây.
  • Nêu ví dụ: 베트남에는 망고와 바나나...
  • 한국에는 딸기와 참외...

쓰기 Mẫu 한국, 겨울, 딸기, 먹다 → 한국에서 겨울에 딸기를 먹을 수 있어요.

  1. 베트남, 여름, 수박, 먹다
  2. 파인애플, 케이크, 만들다
  3. 대구, 가을, 사과, 많이 보다
  4. 참외, 한국, 여름, 쉽게 사다

Gợi ý học bài

Được biên soạn
  • Nhận diện hình thái quy tắc phụ âm cuối để chọn '-ㄹ 수 있다' hoặc '-을 수 있다'.
  • Mẫu câu hỏi-hỏi về khả năng: 'A를/어/할 수 있어요?'
  • Trong bài đọc, so sánh khả năng ăn/mua/chế biến ở mỗi nước theo mùa.

Kiến thức cần nhớ

  • Khả năng/không thể làm gì
  • Phân loại khả năng theo âm cuối
  • Từ vựng trái cây
  • Tóm tắt so sánh hai nước

Từ vựng

-ㄹ 수 있다/없다
có thể / không thể
과일
trái cây
파인애플
dứa
참외
dưa lê Hàn

Tự kiểm tra

Trong hội thoại, Đọc cho biết Tuấn có thể ăn gì?

Anh ấy nói thường ăn trái cây và rất thích dứa; có thể ăn dứa và uống nước ép dứa.

Ví dụ mẫu cho khả năng ăn trái cây vào mùa hè ở Hàn là gì?

여름에는 수박하고 파인애플을 먹을 수 있어요.

Cấu trúc '-(으)ㄹ 수 있다/없다' thể hiện ý nghĩa gì?

Khả năng hoặc không có khả năng thực hiện hành động.

Hạn chế bài học

  • Trong phần nghe, một số lựa chọn tranh/nhãn chưa nhận diện đầy đủ.