파인애플 주스도 마실 수 있어요. Cậu có thể uống cả nước ép dứa. 어휘: 과일 이름 - 문법 및 표현: -(으)ㄹ 수 있다/없다
Tóm tắt: Bài 15 luyện biểu đạt năng lực bằng '-(으)ㄹ 수 있다/없다' qua chủ đề trái cây, gồm nghe, nói, đọc và viết.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 15 파인애플 주스도 마실 수 있어요. CẬU CÓ THỂ UỐNG CẢ NƯỚC ÉP DỨA.
학습 목표 과일에 대해 말할 수 있다.
학습 내용
- 어휘: 과일 이름
- 문법 및 표현: -(으)ㄹ 수 있다/없다
대화 지은: 과일을 자주 먹어요? 뚜언: 네. 매일 먹어요. 지은: 베트남에서 여름에 무슨 과일이 맛있어요? 뚜언: 파인애플이 정말 맛있어요. 자주 먹을 수 있어요. 그리고 파인애플 주스도 마실 수 있어요.
어휘 딸기 망고 바나나 사과 수박 오렌지 참외 파인애플 포도
문법 Động từ + -(으)ㄹ 수 있다/없다 Thể hiện khả năng/không thể làm.
Ví dụ
- 날씨가 안 좋아서 캠핑을 갈 수 없었어요.
- 여름에는 수박하고 파인애플을 먹을 수 있어요.
- 한국어를 말할 수 있어요?
- 엄마 생일에 케이크를 만들 수 있어요?
응용 A: 무슨 한국 음식을 만들 수 있어요? B: 김밥을 만들 수 있어요.
A: 어제 춤을 잘 췄어요? B: 다리가 아파서 ___. A: 오늘 학교에 안 왔어요? B: 비가 많이 내려서 ____.
읽기
- 텍스트: 베트남 và Hàn Quốc có nhiều trái cây.
- Nêu ví dụ: 베트남에는 망고와 바나나...
- 한국에는 딸기와 참외...
쓰기 Mẫu 한국, 겨울, 딸기, 먹다 → 한국에서 겨울에 딸기를 먹을 수 있어요.
- 베트남, 여름, 수박, 먹다
- 파인애플, 케이크, 만들다
- 대구, 가을, 사과, 많이 보다
- 참외, 한국, 여름, 쉽게 사다
Gợi ý học bài
Được biên soạn- Nhận diện hình thái quy tắc phụ âm cuối để chọn '-ㄹ 수 있다' hoặc '-을 수 있다'.
- Mẫu câu hỏi-hỏi về khả năng: 'A를/어/할 수 있어요?'
- Trong bài đọc, so sánh khả năng ăn/mua/chế biến ở mỗi nước theo mùa.
Kiến thức cần nhớ
- Khả năng/không thể làm gì
- Phân loại khả năng theo âm cuối
- Từ vựng trái cây
- Tóm tắt so sánh hai nước
Từ vựng
- -ㄹ 수 있다/없다
- có thể / không thể
- 과일
- trái cây
- 파인애플
- dứa
- 참외
- dưa lê Hàn
Tự kiểm tra
Trong hội thoại, Đọc cho biết Tuấn có thể ăn gì?
Anh ấy nói thường ăn trái cây và rất thích dứa; có thể ăn dứa và uống nước ép dứa.
Ví dụ mẫu cho khả năng ăn trái cây vào mùa hè ở Hàn là gì?
여름에는 수박하고 파인애플을 먹을 수 있어요.
Cấu trúc '-(으)ㄹ 수 있다/없다' thể hiện ý nghĩa gì?
Khả năng hoặc không có khả năng thực hiện hành động.
Hạn chế bài học
- Trong phần nghe, một số lựa chọn tranh/nhãn chưa nhận diện đầy đủ.