열심히 공부해야 해요. Chúng em phải học chăm chỉ ạ. 어휘: 학교생활 규칙 - 문법 및 표현: -아/어/여야 되다/하다
Tóm tắt: Bài 10 dạy lớp quy tắc sinh hoạt lớp học, tập dùng cấu trúc nghĩa vụ '-아/어/여야 되다/하다' và luyện nói viết về nhiệm vụ hằng ngày.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 10 열심히 공부해야 해요. CHÚNG EM PHẢI HỌC CHĂM CHỈ Ạ.
학습 목표 Mục tiêu 학교생활 규칙을 말할 수 있다. Có thể nói về các quy tắc trong trường học.
학습 내용 Nội dung
- 어휘: 학교생활 규칙
- 문법 및 표현: -아/어/여야 되다/하다
대화 선생님: 여러분, 수업 시간에 뭘 해야 해요? 뚜언: 열심히 공부해야 해요. 선생님: 맞아요. 그리고 뭘 해야 해요? 태민: 조용히 해야 해요.
- 대화를 들은 후 답하세요.
- 무엇에 대해 이야기하고 있어요?
- 학생들이 수업 시간에 뭘 해야 해요?
어휘 어휘를 배워 봅시다.
- 교실을 청소하다
- 선생님 말씀 잘 듣다
- 손을 씻다
- 쓰레기를 쓰레기통에 버리다
- 열심히 공부하다
- 조용히 하다
- 천천히 가다
- 친구를 도와주다
- 친구와 잘 지내다
- 학교에 일찍 오다
문법 1 문법을 배워 봅시다. Động từ + -아/어/여야 되다/하다 '-아/어/여야 되다/하다' diễn đạt sự bắt buộc, cần thiết.
Ví dụ
- 계단에서 천천히 가야 해요.
- 점심시간: A: 오후에 뭘 해요? B: 오늘 오후에 교실을 청소해야 해요.
- 쓰레기를 쓰레기통에 버려야 돼요.
듣기 문항에 해당되는 보기 순서/답 đúng/sai theo âm thanh
말하기 Mẫu 조용히 해야 해요.
예)
- 수영을 배우다
- 축구를 연습하다
- 텔레비전을 보다
- 책을 읽다
2 <보기>와 같이 친구의 일주일 일과를 소개해 보세요.
쓰기
- <보기>와 같이 문장을 쓰세요. Mẫu 친구를 도와주다 → 친구를 도와줘야 해요.
- 선생님의 말을 잘 듣다 → ___.
- 손을 씻다 → ___.
- 친구와 잘 지내다 → ___.
- 학교에 일찍 오다 → ___.
2 친구들과 함께 60~100자로 ‘학교 규칙’을 만드세요.
- 다음 질문에 답하세요. a. 몇 시에 학교에 와야 해요? b. 수업 시간에 무엇을 해야 해요? c. 친구들과 어떻게 지내야 해요?
- 위에서 답한 내용을 바탕 để 글 viết.
- 학교 규칙 관련 đọc đúng/sai
- 학교는 7시 45분에 와야 해요.
- 쉬는 시간에 학교 안에서 있어야 해요.
- 바닥에 쓰레기통이 있어요.
- 매일 수업 후 교실을 청소해야 해요.
Gợi ý học bài
Được biên soạn- Ghi nhớ công thức: động từ + -아/어/여야 되다/하다 để diễn đạt bổn phận.
- Rà lại từ vựng quy tắc trường học rồi thực hành biến thành câu có ý nghĩa bắt buộc.
- Khi đọc phần đọc hiểu, xác định mệnh đề nào thể hiện quy tắc được nêu trong đoạn văn.
Kiến thức cần nhớ
- Nghĩa vụ/ cần phải
- Từ vựng trường học
- Viết câu quy tắc
- Thực hành nghe, nói, đọc, viết cùng chủ đề
Từ vựng
- 조용히 하다
- giữ yên lặng
- 학교생활 규칙
- quy tắc trong trường học
- -아/어/여야 되다/하다
- phải làm / cần làm
Tự kiểm tra
Bài này tập trung vào cấu trúc ngữ pháp nào?
-아/어/여야 되다/하다.
Trong đối thoại đầu bài, giáo viên yêu cầu học sinh làm gì ngoài học chăm chỉ?
Giữ yên lặng/조용히 하다.
Ví dụ quy tắc nào trong nội dung liên quan trực tiếp đến vệ sinh lớp học?
쓰레기를 쓰레기통에 버려야 해요.
Hạn chế bài học
- Một số mục nghe/đọc có ký hiệu chọn phương án (a,b) không giữ trọn nội dung trong OCR.