캠핑을 가기 전에 무엇을 준비해야 해요? Trước khi đi cắm trại, chúng em phải chuẩn bị gì ạ? 어휘: 과외 활동 - 문법 및 표현: -기 전에

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn SGK: trang 24-31
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài luyện nói việc cần chuẩn bị trước một hoạt động ngoại khoá, đặc biệt là chuyến cắm trại.

Hiểu bài

캠핑을 가기 전에 무엇을 준비해야 해요?

Bài học đặt mục tiêu nói về các hoạt động ngoại khoá, với từ vựng 과외 활동 và cấu trúc -기 전에, nghĩa là “trước khi làm việc gì”. Trong hội thoại, giáo viên thông báo: “이번 주말에 우리는 캠핑을 가요.” Học sinh hỏi: “캠핑을 가기 전에 무엇을 준비해야 해요?” Giáo viên bảo chuẩn bị quần áo và thức ăn; khi học sinh hỏi về ô, giáo viên cũng bảo mang ô theo.

Cô giáo đứng trước bảng ghi “캠핑”, phía dưới học sinh ngồi nghe trong lớp.Cô giáo đứng trước bảng ghi “캠핑”, phía dưới học sinh ngồi nghe trong lớp. SGK trang 25

Các từ và cụm từ đọc rõ gồm 우산, 음료수, 음식, 카메라, 캠핑을 가다 và 박물관에 가다. Bài luyện yêu cầu nhận diện những hành động như 우산을 가지고 가요, 캠핑을 가요, 카메라를 가지고 가요 và 옷을 준비해요.

Phần viết cho mẫu: “박물관에 가기 전에 학교 운동장에서 모여요.” Một gợi ý khác ghép 캠핑을 가다 với 우산을 가지고 가다. Cuối bài, người học viết 60–100 chữ về hoạt động ngoại khoá muốn thực hiện, thời gian và người muốn cùng tham gia.