Phát âm 3 ㅎ' 받침의 발음 Phát âm phụ âm cuối "ㅎ"
Tóm tắt: Bài Phát âm 3 tập trung vào quy tắc xử lý âm cuối 'ㅎ' khi đứng trước nguyên âm và luyện đọc các cặp ví dụ theo mẫu.
Đọc trong sáchNội dung bài học
발음 3 – Phát âm 3 'ㅎ' 받침의 발음 – Phát âm phụ âm cuối "ㅎ"
문장 듣고 밑줄 친 phần cần chú ý
- 좋아요 2. 넣어서 3. 싫어 4. 놓아서 5. 많아
규칙 Khi các âm cuối "ㅎ, ㄴ, ㄹ" đứng trước nguyên âm, "ㅎ" không được phát âm. Ví dụ: 좋아서, 잃어요, 많아서
잘 듣고 따라 하세요.
- 괜찮아요 2. 끊어요 3. 낳았어요 4. 좋아해요 5. 싫어해요
3 다음을 잘 읽으세요.
- 버스를 타다가 지갑을 잃어버렸어요.
- 사계절 중에 여름을 가장 좋아해요.
- 늦게 와도 괜찮아요.
- 방에 책이 많이 있어요.
- 할 말이 없어서 전화를 끊었어요.
Gợi ý học bài
Được biên soạn- Luyện đọc các cặp có âm cuối trước nguyên âm theo quy tắc không phát âm 'ㅎ'.
- So sánh cặp ví dụ '좋아요/좋아해서' trong bối cảnh từ bị giảm/biến âm.
- Duy trì nhịp đọc chậm rồi tăng tốc.
Kiến thức cần nhớ
- Phép biến âm phụ âm cuối
- Âm 'ㅎ' trước nguyên âm
- Luyện đọc bập bõm
Từ vựng
- 받침
- âm cuối
- 규칙
- quy tắc
- 연습
- luyện tập
Tự kiểm tra
Quy tắc chính của bài 3 là gì?
Âm 'ㅎ' không phát âm khi đứng trước nguyên âm trong môi trường quy định.
Nêu một ví dụ minh họa được nêu trong bài.
좋아서/좋아서 (giảm âm trong cụm ví dụ).
Hạn chế bài học
- Ví dụ trong OCR có thể thiếu dấu vì lỗi nhận dạng một số ký tự đơn lẻ.