그러면 영어를 같이 배웁시다. Vậy thì cùng học tiếng Anh nhé! 어휘: 방학 활동 - 문법 및 표현: -(으)ㅂ시다
Bài giới thiệu từ vựng kì nghỉ và cách rủ người khác cùng thực hiện một hoạt động.
Hiểu bài
그러면 영어를 같이 배웁시다
Bài học hướng tới khả năng nói về hoạt động trong kì nghỉ. Trọng tâm là từ vựng 방학 활동 và mẫu đề nghị cùng làm -(으)ㅂ시다.
Trong hội thoại, Hà My nói tuần sau là kì nghỉ và hỏi Ji Eun sẽ làm gì: “다음주가 방학이에요. 방학에 뭘 해요?” Ji Eun muốn học tiếng Anh. Lời đề nghị được nêu là: “그러면 영어를 같이 배웁시다.”
Hai học sinh mặc đồng phục trò chuyện trong lớp; bong bóng phía trên cho thấy giờ học English với cô giáo đứng lớp. SGK trang 33
Từ vựng về kì nghỉ gồm 고향에 가다, 놀러가다, 방학을 보내다, 여행을 가다, 외국어를 배우다, 워터파크에 가다, 학원에 다니다 và 할아버지/할머니 집에 가다.
Phần viết đưa mẫu “여름 방학에 가족하고 여행을 갑시다.” Các gợi ý tiếp theo kết hợp 주말 với 워터파크에 가다, 방학 với 할머니 집에 가다, hoặc 금요일 với 외국어를 배우다. Nhiệm vụ cuối yêu cầu viết 60–100 chữ về nơi muốn đến trong kì nghỉ và việc muốn làm tại đó.
