보통 몇 시에 일어나요? Cậu thường ngủ dậy lúc mấy giờ? 어휘: 고유어 숫자 - 문법 및 표현: 에
Tóm tắt
Bài học rèn cách hỏi và nói giờ thực hiện hoạt động hằng ngày, dùng số thuần Hàn và trợ từ **에** trong thời gian biểu.
Hiểu bài
Mục tiêu và hội thoại
Học sinh có thể nói về thời gian biểu trong ngày: 하루의 시간표를 말할 수 있다.
Hai học sinh đứng nói chuyện trong lớp, các bong bóng minh họa một bạn đang xem tivi và một bạn đang ngồi học. SGK trang 9
하미: 보통 몇 시에 일어나요?
태민: 여섯 시 삼십 분에 일어나요.
하미: 그래요? 저는 여섯 시 십오 분에 일어나요.
태민: 몇 시에 학교에 가요?
하미: 일곱 시에 학교에 가요.
Luyện nói và viết
Mẫu hỏi–đáp: A: 몇 시에 운동해요? B: 아침 7시에 운동해요. Các hoạt động được nêu gồm 운동하다, 공부하다, 친구를 만나다, 책을 읽다, 잠을 자다. Mẫu viết: 아침 6시 30분, 일어나다 → 아침 여섯 시 삼십 분에 일어나요. Bài viết yêu cầu trình bày hoạt động trong ngày bằng 60–100 chữ, dựa trên các mục 몇 시에, 어디에서, 무엇을.
