저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요. Mình thích cơm cuộn. Mình cũng thích bánh gạo xào cay. 어휘: 한국과 베트남 음식 - 문법 및 표현: 도
Tóm tắt: Học từ vựng món ăn Hàn – Việt và dùng trợ từ ‘도’ để liệt kê hai hay nhiều thứ yêu thích.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 2 저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요.
학습 목표 Mục tiêu 좋아하는 음식을 소개할 수 있다.
학습 내용 Nội dung
- 어휘: 한국과 베트남 음식
- 문법 및 표현: 도
대화 1 대화를 잘 들어 보세요. 2 대화를 듣고 따라 하세요.
뚜언: 무슨 음식을 좋아해요? 지은: 저는 반미와 냉면을 좋아해요. 뚜언: 저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요. 지은: 뚜언은 한국 음식을 좋아해요? 뚜언: 아주 좋아해요.
3 다음 질문에 답하세요.
- 지은이는 무슨 음식을 좋아해요?
- 뚜언은 무슨 음식을 좋아해요?
어휘 1 어휘를 배워 봅시다.
쌀국수/퍼 분짜 반미 반쎄오 냉란 김밥 떡볶이 라면 김치 냉면 비빔밥 삼겹살
문법 및 표현 1 문법을 배워 봅시다.
Danh từ + 도 '도'는 명사에 붙어 두 개 이상의 것을 나열할 때 쓴다.
Ví dụ
- 점심에 쌀국수를 먹어요. 반미도 먹어요.
- 교실에 책상이 있어요. 그리고 의자도 있어요.
- A: 무슨 음식을 좋아해요? B: 김밥을 좋아해요. 그리고 라면도 좋아해요.
2 <보기>와 같이 이야기하세요. Mẫu 빵을 먹다/ 우유를 마시다 → 빵을 먹어요. 그리고 우유도 마셔요.
읽기 1 잘 읽고 질문에 답하세요. 이곳은 서울 식당이에요. (O / X) 2 저는 베트남 음식을 좋아해요. 그래서 매일 베트남 음식을 먹어요. (O / X)
쓰기 Mẫu 반미 / 쌀국수, 좋아하다 → 반미를 좋아해요. 그리고 쌀국수도 좋아해요.
- 떡볶이 / 냉면, 좋아하다
- 한국어 / 영어, 공부하다
- 텔레비전 / 영화, 보다
- 공책 / 연필, 사다
Gợi ý học bài
Được biên soạnBài này nhấn mạnh liên kết nhiều đối tượng trong câu bằng ‘-도’ với nghĩa ‘cũng/ và’. Nội dung tập trung đặt câu trình bày sở thích món ăn và luyện nói/đọc/viết theo mẫu với câu trả lời ngắn.
Kiến thức cần nhớ
- Cách dùng ‘도’ sau danh từ để nối danh sách
- So sánh câu khẳng định có thêm ‘cũng’
- Tạo câu hỏi và trả lời về sở thích
- Kỹ năng đọc câu ngắn và chọn đúng/sai
Từ vựng
- 김밥
- cơm cuộn
- 떡볶이
- bánh gạo xào cay
- 반미
- bánh mì
- 냉면
- mì lạnh
- 쌀국수
- phở
- 분짜
- bún chả
- 비빔밥
- cơm trộn
- 삼겹살
- thịt ba chỉ nướng
- 도
- cũng, cả (sau danh từ)
- 쌀국수/램 면
- món ăn
Tự kiểm tra
Trong câu ‘김밥도 좋아해요’, ‘도’ có tác dụng gì?
Liên kết thêm một đối tượng nữa: ‘cũng thích 김밥’."
Dịch câu mẫu: ‘빵을 먹어요. 그리고 우유도 마셔요.’
Tôi ăn bánh và cũng uống sữa.
Theo bài, địa điểm được gọi là ‘서울 식당’ là ví dụ để ôn luyện đọc đúng/sai.
Đúng
Hạn chế bài học
- Một từ trong ảnh bị nhận sai ở OCR: ‘냉란’ (khả năng là ‘냉면’).