저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요. Mình thích cơm cuộn. Mình cũng thích bánh gạo xào cay. 어휘: 한국과 베트남 음식 - 문법 및 표현: 도

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn: 8 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Học từ vựng món ăn Hàn – Việt và dùng trợ từ ‘도’ để liệt kê hai hay nhiều thứ yêu thích.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 2 저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요.

학습 목표 Mục tiêu 좋아하는 음식을 소개할 수 있다.

학습 내용 Nội dung

  • 어휘: 한국과 베트남 음식
  • 문법 및 표현: 도

대화 1 대화를 잘 들어 보세요. 2 대화를 듣고 따라 하세요.

뚜언: 무슨 음식을 좋아해요? 지은: 저는 반미와 냉면을 좋아해요. 뚜언: 저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요. 지은: 뚜언은 한국 음식을 좋아해요? 뚜언: 아주 좋아해요.

3 다음 질문에 답하세요.

  1. 지은이는 무슨 음식을 좋아해요?
  2. 뚜언은 무슨 음식을 좋아해요?

어휘 1 어휘를 배워 봅시다.

쌀국수/퍼 분짜 반미 반쎄오 냉란 김밥 떡볶이 라면 김치 냉면 비빔밥 삼겹살

문법 및 표현 1 문법을 배워 봅시다.

Danh từ + 도 '도'는 명사에 붙어 두 개 이상의 것을 나열할 때 쓴다.

Ví dụ

  1. 점심에 쌀국수를 먹어요. 반미도 먹어요.
  2. 교실에 책상이 있어요. 그리고 의자도 있어요.
  3. A: 무슨 음식을 좋아해요? B: 김밥을 좋아해요. 그리고 라면도 좋아해요.

2 <보기>와 같이 이야기하세요. Mẫu 빵을 먹다/ 우유를 마시다 → 빵을 먹어요. 그리고 우유도 마셔요.

읽기 1 잘 읽고 질문에 답하세요. 이곳은 서울 식당이에요. (O / X) 2 저는 베트남 음식을 좋아해요. 그래서 매일 베트남 음식을 먹어요. (O / X)

쓰기 Mẫu 반미 / 쌀국수, 좋아하다 → 반미를 좋아해요. 그리고 쌀국수도 좋아해요.

  1. 떡볶이 / 냉면, 좋아하다
  2. 한국어 / 영어, 공부하다
  3. 텔레비전 / 영화, 보다
  4. 공책 / 연필, 사다

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Bài này nhấn mạnh liên kết nhiều đối tượng trong câu bằng ‘-도’ với nghĩa ‘cũng/ và’. Nội dung tập trung đặt câu trình bày sở thích món ăn và luyện nói/đọc/viết theo mẫu với câu trả lời ngắn.

Kiến thức cần nhớ

  • Cách dùng ‘도’ sau danh từ để nối danh sách
  • So sánh câu khẳng định có thêm ‘cũng’
  • Tạo câu hỏi và trả lời về sở thích
  • Kỹ năng đọc câu ngắn và chọn đúng/sai

Từ vựng

김밥
cơm cuộn
떡볶이
bánh gạo xào cay
반미
bánh mì
냉면
mì lạnh
쌀국수
phở
분짜
bún chả
비빔밥
cơm trộn
삼겹살
thịt ba chỉ nướng
cũng, cả (sau danh từ)
쌀국수/램 면
món ăn

Tự kiểm tra

Trong câu ‘김밥도 좋아해요’, ‘도’ có tác dụng gì?

Liên kết thêm một đối tượng nữa: ‘cũng thích 김밥’."

Dịch câu mẫu: ‘빵을 먹어요. 그리고 우유도 마셔요.’

Tôi ăn bánh và cũng uống sữa.

Theo bài, địa điểm được gọi là ‘서울 식당’ là ví dụ để ôn luyện đọc đúng/sai.

Đúng

Hạn chế bài học

  • Một từ trong ảnh bị nhận sai ở OCR: ‘냉란’ (khả năng là ‘냉면’).