저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요. Mình thích cơm cuộn. Mình cũng thích bánh gạo xào cay. 어휘: 한국과 베트남 음식 - 문법 및 표현: 도

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn SGK: trang 16-23
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học giới thiệu món ăn Hàn Quốc và Việt Nam, rèn mẫu **좋아해요** cùng trợ từ bổ sung **도**.

Hiểu bài

Mục tiêu và hội thoại

Mục tiêu: 좋아하는 음식을 소개할 수 있다 — có thể giới thiệu món ăn yêu thích.

Hai học sinh trao đổi về món ăn; bong bóng bên trái có 김밥 và món cay, bong bóng bên phải có bánh mì và bát mì.Hai học sinh trao đổi về món ăn; bong bóng bên trái có 김밥 và món cay, bong bóng bên phải có bánh mì và bát mì. SGK trang 17

뚜언: 무슨 음식을 좋아해요?

지은: 저는 반미와 냉면을 좋아해요.

뚜언: 저는 김밥을 좋아해요. 떡볶이도 좋아해요.

지은: 뚜언은 한국 음식을 좋아해요?

뚜언: 아주 좋아해요.

Viết

Mẫu: 반미/쌀국수, 좋아하다 → 반미를 좋아해요. 그리고 쌀국수도 좋아해요. Các đề mục luyện viết còn ghép 떡볶이/냉면, 한국어/영어, 텔레비전/영화 và 공책/연필. Bài viết 60–100 chữ yêu cầu nói về điều mình thích, trả lời 무엇을 좋아해요? và 왜 좋아해요?. Từ được chú thích: 맛있다: ngon.