Văn hoá 2 한국의 편의점 Cửa hàng tiện lợi ở Hàn Quốc

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn: 8 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Tài liệu nêu thực hành đời sống ở Hàn Quốc thông qua cửa hàng tiện lợi và cung cấp phần phụ lục từ vựng, lịch sử xuất bản.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Văn hoá 2 한국의 편의점 Cửa hàng tiện lợi ở Hàn Quốc

Người Hàn Quốc rất thích sử dụng các dịch vụ tại cửa hàng tiện lợi. Theo khảo sát Hiệp hội Công nghiệp Cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc, năm 2023 có 55 200 cửa hàng. Có thể mua hàng hóa, đồ ăn, rút/đổi tiền mặt; có thể gửi và chuyển phát.

한국의 편의점에서 무엇을 할 수 있어요? Em có thể làm gì ở cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc?

한국과 비교 질문: 베트남에는 어떤 편의점이 있는지 알아요?

Bảng từ vựng tham khảo (tr.78–82) Trang này ghi bảng STT/Từ/Nghĩa/Bài, gồm các từ khóa của các bài 1–8 như 한옥, 버스, 편의점, 반미, 김밥, 컴퓨터실, 마트, 새, 화폐 단위,...

Trang bìa sau sách (tr.83): Thông tin xuất bản, bản quyền, dữ liệu in ấn, phân bổ vai trò biên soạn.

Trang 84: Danh sách các sách Tiếng Hàn trước/sau và địa chỉ website Nxbgd.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Bài văn hoá kết thúc sách tập hợp thông tin về hệ thống convenience store ở Hàn Quốc và mở rộng kiến thức xã hội. Phần cuối sách kèm bảng từ vựng tổng hợp và thông tin xuất bản.

Kiến thức cần nhớ

  • Văn hoá sử dụng cửa hàng tiện lợi
  • Dịch vụ tích hợp tại 편의점
  • Tư liệu tham khảo cuối sách (từ vựng + xuất bản)

Từ vựng

편의점
cửa hàng tiện ích
기능성 dịch vụ
dịch vụ tiện ích tại cửa hàng (mua hàng, ăn uống, tài chính, gửi đồ)
55 200
số lượng cửa hàng tiện lợi ước tính 2023 tại Hàn Quốc
출판사
nhà xuất bản
Văn hoá 2
phần bù giao thoa văn hoá

Tự kiểm tra

Theo bài, tại cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc có thể làm những việc gì?

Mua đồ ăn, đồ dùng; rút/đổi tiền; gửi/chuyển phát hàng.

Con số cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc theo bài là bao nhiêu?

55 200

Phần trang 83–84 có chủ yếu thông tin nào?

Thông tin xuất bản, bản quyền, và chỉ mục sách liên quan.

Hạn chế bài học

  • Danh sách từ vựng trang 78–82 được rút gọn tổng hợp thay cho chép toàn bộ 167 mục.
  • Không kèm file hình minh hoạ vì yêu cầu không sử dụng liên kết ảnh trong đầu ra.