Phát âm 2 경음화 (2) Âm căng hoá (2)
Tóm tắt: Mục phát âm 2 nâng cao quy tắc 경음화 thứ hai và thực hành đọc các cụm khó phát âm.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Phát âm 2 – 경음화 (2)
잘 듣고 밑줄 친 부분을 유의하세요.
- 안다 2. 신고 3. 신지 4. 담지 5. 담고
Quy tắc phát âm Các phụ âm "ㄱ, ㄷ, ㅈ" đứng sau động từ, tính từ có phụ âm cuối là "ㄴ, ㅁ" thì thành [ㄲ,ㄸ,ㅉ]. Ví dụ: 감고 [감꼬], 안지 [안찌], 신다 [신따]
2 잘 듣고 따라 하세요.
- 앉지 2. 닮고 3. 신지 4. 얹고 5. 겸다
3 다음을 잘 읽으세요.
- 운동화를 신고 들어오지 마세요.
- 아기를 안고 자요.
- 야채를 삶지 말고 볶으세요.
- 엄마를 닮지 않았어요.
- 그 여자가 젊고 예뻐요.
Gợi ý học bài
Được biên soạnPhần luyện âm thanh tăng cường quy tắc căng hóa khi phụ âm đuôi là ㄴ, ㅁ gặp ㄱ/ㄷ/ㅈ ở đầu âm kế tiếp, thường trong lời nói tự nhiên và cảnh báo phát âm cần thiết.
Kiến thức cần nhớ
- 경음화 (2) sau ㄴ/ㅁ
- Dạng đọc biến âm của động từ kết thúc bằng -ㅈ/다
- Luyện phát âm câu mệnh lệnh và phủ định
Từ vựng
- 경음화
- phụ âm căng hoá
- 앉다
- ngồi
- 사고
- đi lại/mua? (từ OCR: 신고)
Tự kiểm tra
Theo quy tắc, âm đầu sau '안다' + '지' đọc thành gì?
안지 → 안찌
Đọc câu mẫu: 운동화를 신고 들어오지 마세요.
Có dạng căng hóa ở ' 신고 ' theo ngữ âm quy tắc.
Chữ nào trong các âm đầu dễ lên tắc căng hóa theo bài?
ㄱ, ㄷ, ㅈ
Hạn chế bài học
- Một mục trong OCR có thể bị sai chính tả (ví dụ ‘신고’ trong danh sách 1), giữ nguyên theo bản quét.