Phát âm 1 경음화 (1) Âm căng hoá (1)
Tóm tắt: Mở đầu phần phát âm: nhận diện quy tắc căng hoá và cách đọc chuẩn của một số cụm có phụ âm cuối.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Phát âm 1 경음화 (1)
잘 듣고 밑줄 친 부분을 유의하세요.
- 식당 2. 학교 3. 듣다가 4. 잡고 5. 덥다
Quy tắc phát âm Các phụ âm "ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ" khi đứng sau các âm cuối [ㄱ, ㄷ, ㅂ] thì được phát âm là [ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ]. Ví dụ: 하숙집 [하숙찝], 듣더니 [듣떠니], 학생 [학생], 잡지 [잡찌]
Lưu ý: Khi nguyên âm đứng sau các phụ âm cuối "ㅅ, ㅂ" thì "ㅅ" thành [ㅆ]. Ví dụ: 목씨, 삭씨, 갑씨, 업씨요
연습:
- 먹고 2. 앞집 3. 국밥 4. 걷자 5. 늦게
읽기
- 저는 밥보다 국수가 더 좋아요.
- 옆집에는 친구가 살아요.
- 책상이 없어요.
- 학생 식당이 어디예요?
- 계단을 걷다가 넘어졌어요.
Gợi ý học bài
Được biên soạnTập trung nghe – đọc theo phát âm căng hóa kiểu 1 với nhóm phụ âm ㄱㄷㅂㅅㅈ sau âm cuối ㄱㄷㅂ. Mục đích là chuẩn hóa phát âm trong lời nói tự nhiên.
Kiến thức cần nhớ
- 경음화 (1) sau ㅈ,ㅅ,ㅂ,ㄱ,ㄷ
- Ví dụ hóa âm trong thực hành nghe
- Nhận diện âm [ㄲ], [ㄸ], [ㅃ], [ㅆ], [ㅉ]
Từ vựng
- 경음화
- hiện tượng phụ âm căng hoá
- 하숙집
- nhà trọ
- 듣더니
- khi nghe rồi
- 국밥
- canh phở
Tự kiểm tra
Trong quy tắc, cụm ‘학생’ đọc có căng không?
Không theo ví dụ đưa ra, giữ nguyên ‘학생’.
Nguyên âm đứng sau ‘ㅅ’ ở ví dụ cho ra âm gì?
Càng nghe thành [ㅆ] như 목씨, 삭씨...
Nêu một mẫu nhận biết: 5 buổi đọc lớn
Cả mục 1–5 của phần đọc cần luyện theo nhịp chuẩn.