제 방에는 침대하고 책상이 있어요. Trong phòng tớ có giường và bàn học. 어휘: 집의 공간과 물건 - 문법 및 표현: 하고

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn SGK: trang 32-39
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học hướng dẫn giới thiệu không gian và đồ vật trong phòng bằng **있어요**, đồng thời nối danh từ với **하고**.

Hiểu bài

Mục tiêu và hội thoại

Mục tiêu: 자기 방을 소개할 수 있다 — có thể giới thiệu phòng của mình.

Hai học sinh đứng trong phòng, các bong bóng cho thấy một phòng ngủ có giường và bàn học, và một phòng có máy tính, bàn làm việc.Hai học sinh đứng trong phòng, các bong bóng cho thấy một phòng ngủ có giường và bàn học, và một phòng có máy tính, bàn làm việc. SGK trang 33

하미: 제 방에는 침대하고 책상이 있어요. 책상 위에는 책이 아주 많아요.

지은: 에어컨이 있어요?

하미: 네. 에어컨이 있어요. 지은이 방에는 무엇이 있어요?

지은: 제 방에도 침대하고 책상이 있어요. 그리고 컴퓨터도 있어요.

Từ và bài viết

Các nhãn rõ gồm 거실, 방, 냉장고, 에어컨, 노트북, 부엌. Mẫu: A: 교실에 무엇이 있어요? B: 책상하고 의자가 있어요. Bài viết 60–100 chữ yêu cầu giới thiệu phòng, dựa vào 방에 무엇이 있어요? và 방에서 무엇을 해요?