생일에 무엇을 받고 싶어요? Cậu muốn được tặng gì vào sinh nhật? 어휘: 일년의 12개월 - 문법 및 표현: -고 싶다
Tóm tắt
Bài học rèn nói ngày sinh, đọc tháng–ngày bằng số Hán Hàn và diễn đạt mong muốn với **-고 싶다**.
Hiểu bài
Mục tiêu và hội thoại
Mục tiêu: 생일에 대해 말할 수 있다 — có thể nói về sinh nhật.
Hai cậu học sinh đeo ba lô đứng ở cổng trường, bong bóng bên phải vẽ đôi giày thể thao màu xanh. SGK trang 43
뚜언: 태민이는 생일이 언제예요?
태민: 4월 9일이에요.
뚜언: 생일에 무엇을 받고 싶어요?
태민: 파란색 운동화를 받고 싶어요.
Chú thích: 생일 — sinh nhật; 받다 — nhận; 운동화 — giày thể thao; 파란색 — màu xanh.
Ngày tháng và viết
Sách nêu mẫu nói ngày tháng: Tháng + ngày (số Hán Hàn), ví dụ 7월 25일 (칠월 이십오일). Bài viết 60–100 chữ hỏi tên và ngày sinh của bạn, món quà bạn muốn nhận và việc bạn muốn làm trong ngày sinh nhật.
