반미 두 개 주세요. Cho cháu hai cái bánh mì ạ! 어휘: 단위 명사 및 화폐 단위 - 문법 및 표현: -(으)세요
Tóm tắt
Bài học luyện yêu cầu mua hàng, đếm số lượng bằng danh từ đơn vị và hỏi–đáp giá tiền bằng won.
Hiểu bài
Mục tiêu và hội thoại mua hàng
Mục tiêu của bài: có thể yêu cầu đối phương thực hiện một hành động; nội dung gồm danh từ đơn vị, mệnh giá tiền và -(으)세요.
Quầy cửa hàng/bánh với nhân viên và học sinh đang trả tiền; phía sau có kệ đồ uống, bánh và máy tính tiền. SGK trang 51
점원: 어서 오세요. 뭘 드릴까요?
지은: 반미 두 개 주세요. 그리고 케이크 하나 주세요.
점원: 네. 여기 있어요.
지은: 모두 얼마예요?
점원: 구천 오백 원이에요.
Luyện tập
Các mệnh giá nhìn rõ gồm 천 원 (1 000 won), 오천 원 (5 000 won), 만 원 (10 000 won). Mẫu hoàn thành hội thoại: A: 자 한 개 주세요. 얼마예요? B: 구백 원이에요. Bài viết 60–100 chữ hỏi: 무엇을 사고 싶어요? 몇 개 사고 싶어요? 얼마예요?
