반미 두 개 주세요. Cho cháu hai cái bánh mì ạ! 어휘: 단위 명사 및 화폐 단위 - 문법 및 표현: -(으)세요
Tóm tắt: Học sinh luyện hỏi – đáp yêu cầu tại cửa hàng, nêu khối lượng/số lượng món hàng và tổng tiền.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 6 반미 두 개 주세요.
학습 목표 Mục tiêu 상대방에게 어떤 행동을 요청할 수 있다.
학습 내용 Nội dung
- 어휘: 단위 명사 및 화폐 단위
- 문법 및 표현: -(으)세요
대화 점원: 어서 오세요. 뭘 드릴까요? 지은: 반미 두 개 주세요. 그리고 케이크 하나 주세요. 점원: 네. 여기 있어요. 지은: 모두 얼마예요? 점원: 구천 오백 원이에요.
어휘 (단위 및 수량) 교재 hiển thị mẫu: 책 다섯 권, 학생 두 명, 물 한 병, 주스 네 잔 ...
문법 및 표현 동사 + -(으)세요 동사 뒤에 붙어서 청자에게 행동 요청.
• 받침 있음: ‘-으세요’ • 받침 không hoặc 끝 ‘ㄹ’: ‘-세요’
예
- 책을 읽으세요.
- B: 연필 스무 개 주세요.
- 칠판을 보십시오.
- 숙제를 빨리 해요.
듣기/읽기/말하기
- Chọn tranh hoặc đáp án theo bài hội thoại mua sắm.
- 완성문: A: ___. B: ___.
문항 mẫu:
- 남자는 무엇을 샀어요?
- 모두 얼마예요? (chọn đáp án)
문장 gợi ý viết: A: 자 한 개 주세요. 얼마예요? B: 구백 원이에요.
Gợi ý học bài
Được biên soạnBài này củng cố công cụ yêu cầu lịch sự '-세요' trong giao tiếp mua bán, đi kèm số đếm/đơn vị, đọc giá và trả lời tình huống hỏi mua.
Kiến thức cần nhớ
- Mệnh lệnh thân thiện lịch sự: -(으)세요
- Quy tắc chọn ‘-으세요’/‘-세요’
- Đơn vị đếm và đơn vị tiền tệ trong bài toán mua bán
- Đọc hợp ngữ hội thoại mua hàng
Từ vựng
- -세요
- hãy / xin ...
- -으세요
- hãy / xin ... (sau âm cuối)
Tự kiểm tra
Dùng đuôi nào với động từ có 받침 ở cuối âm tiết cuối?
-으세요
Dùng đuôi nào với 동사 kết thúc bằng nguyên âm hay ‘ㄹ’?
-세요
Câu yêu cầu trong mẫu cửa hàng là gì?
‘반미 두 개 주세요.’
Hạn chế bài học
- Nhiều bài nghe có hình minh hoạ chưa chép chi tiết vì dạng tranh trắc nghiệm.