반미 두 개 주세요. Cho cháu hai cái bánh mì ạ! 어휘: 단위 명사 및 화폐 단위 - 문법 및 표현: -(으)세요

Môn: Tiếng HànKhối: Lớp 5Nguồn: 8 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Học sinh luyện hỏi – đáp yêu cầu tại cửa hàng, nêu khối lượng/số lượng món hàng và tổng tiền.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Bài 6 반미 두 개 주세요.

학습 목표 Mục tiêu 상대방에게 어떤 행동을 요청할 수 있다.

학습 내용 Nội dung

  • 어휘: 단위 명사 및 화폐 단위
  • 문법 및 표현: -(으)세요

대화 점원: 어서 오세요. 뭘 드릴까요? 지은: 반미 두 개 주세요. 그리고 케이크 하나 주세요. 점원: 네. 여기 있어요. 지은: 모두 얼마예요? 점원: 구천 오백 원이에요.

어휘 (단위 및 수량) 교재 hiển thị mẫu: 책 다섯 권, 학생 두 명, 물 한 병, 주스 네 잔 ...

문법 및 표현 동사 + -(으)세요 동사 뒤에 붙어서 청자에게 행동 요청.

• 받침 있음: ‘-으세요’ • 받침 không hoặc 끝 ‘ㄹ’: ‘-세요’

  1. 책을 읽으세요.
  2. B: 연필 스무 개 주세요.
  3. 칠판을 보십시오.
  4. 숙제를 빨리 해요.

듣기/읽기/말하기

  • Chọn tranh hoặc đáp án theo bài hội thoại mua sắm.
  • 완성문: A: ___. B: ___.

문항 mẫu:

  1. 남자는 무엇을 샀어요?
  2. 모두 얼마예요? (chọn đáp án)

문장 gợi ý viết: A: 자 한 개 주세요. 얼마예요? B: 구백 원이에요.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Bài này củng cố công cụ yêu cầu lịch sự '-세요' trong giao tiếp mua bán, đi kèm số đếm/đơn vị, đọc giá và trả lời tình huống hỏi mua.

Kiến thức cần nhớ

  • Mệnh lệnh thân thiện lịch sự: -(으)세요
  • Quy tắc chọn ‘-으세요’/‘-세요’
  • Đơn vị đếm và đơn vị tiền tệ trong bài toán mua bán
  • Đọc hợp ngữ hội thoại mua hàng

Từ vựng

-세요
hãy / xin ...
-으세요
hãy / xin ... (sau âm cuối)

Tự kiểm tra

Dùng đuôi nào với động từ có 받침 ở cuối âm tiết cuối?

-으세요

Dùng đuôi nào với 동사 kết thúc bằng nguyên âm hay ‘ㄹ’?

-세요

Câu yêu cầu trong mẫu cửa hàng là gì?

‘반미 두 개 주세요.’

Hạn chế bài học

  • Nhiều bài nghe có hình minh hoạ chưa chép chi tiết vì dạng tranh trắc nghiệm.