Уро́к 10: Дру́жба

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 3Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 10 tập trung vào chủ đề tình bạn, định nghĩa người bạn quen thân và chia sẻ sở thích của bạn qua đối thoại.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 10: ДРУЖБА

Hãy đoán xem, con gấu đã nói thầm điều gì với người bạn bị bỏ rơi.

Друзья познаются в беде.

Не имей сто рубле́й, а имей сто друзе́й.

Tim hai câu tục ngữ trong bức tranh ở trang 60: – Trong hoạn nạn mới biết lòng bạn bè. – Đừng ham 100 rúp, hãy mong có 100 người bạn.

Nghe và đọc theo.

друг — мой друг подру́га — моя подру́га друзья́ — мои друзья́

Это мой друг. Его зову́т Вóва. Это моя подру́га. Её зову́т Мáша. Это мои друзья́. Их зову́т Мáша и Вóва.

Sắm vai để hội thoại.

— Это мой друг. — Как его зову́т? — Его зову́т Вóва. — Что он любит де́лать? — Он любит чита́ть.

— Это моя подру́га. — Как её зову́т? — Её зову́т Мáша. — Что она́ любит де́лать? — Она́ любит петь и танцева́ть.

  1. Hỏi và trả lời về sở hữu theo chủ đề: Чей? Чья? Чьё? Чьи?

  2. Hỏi và trả lời về nghề nghiệp.

— Я люблю...

Gợi ý học bài

Được biên soạn
  1. Nhắc lại hai tục ngữ về tình bạn.
  2. Luyện câu mẫu: «Это мой/моя/мои друг...» và hỏi «Как его/её зовут?»
  3. Bài này yêu cầu điền/đặt các cấu trúc: Чей? Чья? Чьё? Чьи?.

Kiến thức cần nhớ

  • Tình bạn
  • Mẫu giới thiệu bạn bè
  • Hỏi tên người khác
  • Động từ thích

Từ vựng

друг
Bạn trai/nhóm nam
подруга
Bạn gái
друзья
Những người bạn
Он любит
Câu mẫu "Anh ấy thích..."
она любит
Câu mẫu "Cô ấy thích..."

Tự kiểm tra

Hai câu tục ngữ trong bài là gì?

«Друзья познаются в беде.» và «Не имей сто рублей, а имей сто друзей.»

Mẫu giới thiệu bạn trong bài dùng đại từ sở hữu nào cho bạn trai?

«Это мой друг. Его зовут ...»

Hạn chế bài học

  • Một số câu trong trang 64 có chữ ngắn được cắt hàng do OCR.

Nguồn: Tiếng Nga 3, tập mộtTrang 62-65

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.