Уро́к 9: Дава́йте жить дру́жно!

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 3Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 9 dạy miêu tả hoạt động trong bối cảnh sống chung, đồng thời giới thiệu dạng ngữ điệu câu hỏi trong câu trần thuật.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 9: ДАВАЙТЕ ЖИТЬ ДРУЖНО!

Trong ngôi nhà tình bạn, mỗi người bạn đang làm một việc.

птица мышка совá Сáша Да, мы дружно живём! Весело тут у вас! медведь Миша

Tim trong tranh ở trang 56 các nhân vật có những hành động: – читáет – игра́ет мýзыку – ку́шают – бега́ет – слу́шает мýзыку – отдыха́ет

Nghe và đọc theo.

совá, мы́шка, пти́ца, медве́дь, пирóг, сыр чита́ть – читáет бега́ть – бега́ет жить – живём слу́шать – слу́шает игра́ть – игра́ет ку́шать – ку́шают

Sắm vai nhân vật trong bức tranh và làm động tác thể hiện hành động để các bạn đoán tên nhân vật.

Ми́ша!

Sắm vai để hội thoại với ngữ điệu phù hợp.

– Добрый день! Я – Колобок. Я живу в деревне. – Привет! А мы тут в лесу живём. – И весело тут у вас! – Да! Мы дружно живём! – Что вы делаете? – Мы играем и слушаем музыку, кушаем сыр, читаем и отдыхаем.

Làm quen với cách chia các động từ có đuôi là -ать.

ДЕЛАТЬ

я делаю ты делаешь он/она делает мы делаем вы делаете они делают

Tập viết.

Я, ты, он, она... Мы, вы, они — друзья! Дружно мы в домике живём, Весело мы в лесу играем...

Чо́й ты делаешь?

отдыхаю читаю кушаю

Чо́й ты делаешь?

Gợi ý học bài

Được biên soạn
  1. Nhận diện các động từ hành động thông qua hình ảnh và đọc theo vai.
  2. Luyện hội thoại nhóm về nơi sống và hoạt động thường ngày.
  3. Củng cố chia động từ hiện tại đuôi -ать cho 6 ngôi.

Kiến thức cần nhớ

  • Động từ chỉ hoạt động hằng ngày
  • Cấu trúc sống cùng nhau
  • Động từ -ать (сейчас)
  • Ngữ điệu hội thoại

Từ vựng

жить
Sống
играть
Chơi
кушать
Ăn
читать
Đọc
отдыхать
Nghỉ ngơi

Tự kiểm tra

Mẫu câu hỏi hành động trong bài là gì?

«Чё (Что) ты делаешь?» hoặc «Чо́й ты делаешь?» theo OCR.

Hãy nêu dạng chia của động từ «другой/делать» ở ngôi «мы» và «они».

мы делаем; они делают.

Hạn chế bài học

  • Một số chữ trong chữ in Việt hóa có dấu nhịp (ví dụ Ми́ша) giữ theo bản OCR, không chuẩn hóa.

Nguồn: Tiếng Nga 3, tập mộtTrang 58-61

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.