Уро́к 12: Э́то моя́ семья́
Bài học cung cấp từ chỉ thành viên gia đình, số đếm và cách nói gia đình lớn/nhỏ cũng như tuổi của từng người.
Hiểu bài
Bài học giới thiệu gia đình của Ca-la-bốc với các từ «папа», «мама», «брат», «сестра», «бабушка», «дедушка». Ca-la-bốc nói gia đình mình đông: sáu người và một chiếc bánh, rồi hỏi «А какая ваша семья? Большая или маленькая?»
Các câu miêu tả thành viên và tuổi gồm «Это мой брат. Ему десять лет» và «Это моя сестра. Ей восемь лет». Phần đọc theo có «внучка», «внук», «жена», «муж», «тётя», «дядя», cùng «большая семья» và «маленькая семья». Học sinh nghe số tiếng Nga và giơ ngón tay, chơi theo nhóm với số chân chạm đất, rồi hội thoại về số người trong gia đình: «У тебя большая семья?» — «Да, у меня большая семья: пять человек…».
Phần cuối luyện nói tuổi với «Ей/Ему … год/года/лет», điểm danh từ «один, два, три…» và giới thiệu một ảnh gia đình yêu thích.