Уро́к 12: Э́то моя́ семья́

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 3Nguồn: 6 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 12 mở rộng chủ đề gia đình: thành viên, quy mô gia đình, tuổi tác và số đếm cơ bản.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Тема 3. МОЯ СЕМЬЯ Семья – семья Я

УРОК 12: ЭТО МОЯ СЕМЬЯ

Lắng nghe câu chuyện của Ca-la-bóc và phát hiện điều đặc biệt trong gia đình của bạn ấy.

пáпа брат мáма сестра бáбушка дéдушка

Это наша семья. У нас большая семья: шесть человек и один... пирог! Вот фотография! Это бабушка и дедушка. Это папа и мама. Это брат Вова и сестра Маша. А это я — Колобок. А какая ваша семья? Большая или маленькая?

Hãy ngắm tranh và đoán ai nói: – Э́то мой брат. Ему́ десять лет. – Э́то моя сестра́. Ей восьемь лет. – Э́то моя внучка и мой внук. А это мой муж. – Э́то моя женá. Она́ хорошая ма́ма и ба́бушка. – Э́то не моя ба́бушка. Э́то не мой дедушка. Э́то не моя ма́ма. Э́то не мой па́па. Э́то не моя сестра́...

Học đếm số:

  1. Пять! Шесть! Три!

– У тебя́ больша́я семья? – Да, у меня́ больша́я семья́: Пять человек — бабушка, папа, мама, брат и я. – У меня́ тоже больша́я семья. Восемь человек! – У нас: да, у нас дя̀дя, тётя ...

Таблица số: 1 — один 2 — два 3 — три 4 — четыре 5 — пять 6 — шесть 7 — семь 8 — восемь 9 — девять 10 — десять

1,2,3,4 человек/года 5–10 человек/лет

– Сколько тебе́ лет? – Мне 8 лет.

U тебя...? / У вас...? U меня...? / У нас...?

  1. Mỗi nhóm xếp thành hàng dọc và thực hiện điểm danh đếm số bằng tiếng Nga.

У нас десять человек.

  1. Chọn ảnh gia đình để giới thiệu: Это ... Её/Его зовут ... Ей/Ему ... год/года/лет.

Gợi ý học bài

Được biên soạn
  1. Học từ vựng thành viên gia đình và mẫu mô tả quy mô gia đình.
  2. Thực hành hỏi đáp về tuổi: «Сколько тебе лет?» với «Мне … лет».
  3. Luyện số đếm từ 1 đến 10.
  4. Thực hành giới thiệu gia đình theo mẫu có tên và số tuổi.

Kiến thức cần nhớ

  • Gia đình
  • Số lượng người
  • Số đếm 1–10
  • Nói tuổi bằng «лет»

Từ vựng

семья
Gia đình
папа
Bố
мама
Mẹ
дедушка
Ông
бабушка
выписать возраст
Nói tuổi với лет/года

Tự kiểm tra

Mẫu nào để hỏi tuổi người khác trong bài này?

«Сколько тебе лет?» / «Мне ... лет».

Bài hướng dẫn phân biệt cách dùng «года» và «лет» cho nhóm nào?

1,2,3,4 человек dùng «года» (1/2/3/4 год,года), 5–10 dùng «лет».

Hạn chế bài học

  • Một số từ trong dẫn thoại gia đình có thể bị cắt đứt; nội dung duy trì nguyên văn phần nhận diện OCR.