A: おげんきですか。 B: はい、げんきです。 A: Ogenki desu ka. B: Hai, genki desu. らりるれろ わをん Trò chơi Fukuwarai

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 14-22
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện hỏi và trả lời về sức khoẻ khi gặp lại người khác, đồng thời ôn viết Hiragana hàng /ra/ cùng わ, を, ん.

Hiểu bài

Mục tiêu

Biết cách hỏi và trả lời về sức khoẻ khi gặp lại ai đó sau một thời gian dài không gặp. Đọc, viết được các chữ Hiragana hàng /ra/ và các chữ /wa/, /wo/, /n/.

Mẫu câu

  • おげんきですか。— Ogenki desu ka.
  • はい、げんきです。— Hai, genki desu.
  • まあまあです。— Maamaa desu.

Trong hội thoại mẫu, học sinh hỏi: せんせい、おげんきですか。 (Sensee, ogenki desu ka.), và nhận câu trả lời はい、げんきです。 (Hai, genki desu.).

Trung gặp lại cô Yamada sau kì nghỉTrung gặp lại cô Yamada sau kì nghỉ SGK trang 14

Hoạt động

Sau kì nghỉ, Trung gặp lại cô Yamada. Học sinh nghe để kiểm tra dự đoán, nghe lại xem hai người nói gì rồi nhắc lại lời của từng nhân vật. Tiếp đó, học sinh luyện nói theo mẫu và tưởng tượng hai tình huống: Nam gặp lại cô Yamada sau kì nghỉ; Lan gặp lại Sakura sau một thời gian dài.

Phần tự đánh giá yêu cầu học sinh nói cách hỏi thăm sức khoẻ một người bạn lâu ngày mới gặp và cách trả lời khi cô giáo hỏi thăm sức khoẻ; đồng thời đọc, viết các chữ Hiragana hàng /ra/, /wa/, /wo/, /n/. Góc văn hoá giới thiệu fukuwarai, trò chơi ghép các bộ phận khuôn mặt thường được chơi vào dịp Tết Nhật Bản.