A: しつれいします。/ おじゃまします。 B: どうぞ。 A: Shitsuree shimasu./ Ojama shimasu. B: Doozo. がぎぐげご ざじずぜぞ Thói quen cởi giày trước khi vào nhà của người Nhật
Bài học giới thiệu lời nói lịch sự trước khi vào phòng hoặc nhà, chữ Hiragana hàng /ga/, /za/ và thói quen cởi giày của người Nhật.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách nói trước khi vào phòng hoặc nhà người khác. Đọc, viết được các chữ Hiragana hàng /ga/ và hàng /za/.
Mẫu câu
Khi Trang đến phòng giáo viên, hội thoại trọng tâm là:
- しつれいします。— Shitsuree shimasu.
- どうぞ。— Doozo.
Bài còn giới thiệu mẫu dùng khi vào nhà người khác:
- おじゃまします。— Ojama shimasu.
- どうぞ。— Doozo.
Trong một mẫu mở rộng, người nói có thể bắt đầu bằng (すみません、) (Sumimasen,), rồi nói しつれいします。; người nghe có thể đáp (はい、)どうぞ。
Hoạt động
Học sinh nghe đoạn hội thoại giữa Trang và cô Yamada, xác định lời nói trước khi Trang bước vào phòng, nhắc lại rồi luyện theo cặp. Phần vận dụng đưa ra hai tình huống: Nam đến phòng giáo viên gặp cô Yamada; Lan đến chơi nhà Haruki. Học sinh tưởng tượng mình là nhân vật để chọn cách nói phù hợp.
Góc văn hoá cho biết người Nhật thường cởi giày dép và xếp ngay ngắn trước khi vào nhà. Nhà Nhật thường có phòng trải chiếu tatami; việc cởi giày còn được giải thích từ điều kiện mưa nhiều và nhu cầu tránh mang bùn đất vào nhà. Phần tự đánh giá yêu cầu nói câu phù hợp trước khi bước vào phòng giáo viên và trước khi vào nhà người khác, rồi đọc, viết Hiragana hàng /ga/, /za/.