A: ねこが すきですか。 B: はい、すきです。/ いいえ、すきでは ありません。 A: Neko ga suki desu ka. B: Hai, suki desu. / lie, suki dewa arimasen. [ لا] Tiếng kêu của các con vật

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 55-61
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện hỏi–đáp về sở thích động vật, câu trả lời khẳng định/phủ định, chữ ん và cách mô phỏng tiếng kêu con vật.

Hiểu bài

Mục tiêu

Biết cách hỏi người khác và trả lời khi được hỏi có thích một động vật nào đó hay không. Đọc và viết được các từ có chứa chữ .

Mẫu câu

  • チャンさんは ねこが すきですか。— Trang san wa neko ga suki desu ka.
  • はい、すきです。— Hai, suki desu.
  • いいえ、わたしは ねこが すきではありません。— Iie, watashi wa neko ga suki dewa arimasen.

Một mẫu luyện khác là はるきさんは うまが すきですか。 (Haruki san wa uma ga suki desu ka.), với hai cách đáp: はい、(わたしは うまが)すきです。 hoặc いいえ、(わたしは うまが)すきではありません。

Bảng tự đánh giá mục tiêu hỏi–đáp về sở thích động vật và chữ んBảng tự đánh giá mục tiêu hỏi–đáp về sở thích động vật và chữ ん SGK trang 61

Hoạt động và văn hoá

Học sinh nghe hội thoại về mèo giữa cô Yamada, Trang và Trung, xác định từng bạn có thích mèo không, rồi nhắc lại câu hỏi và câu trả lời. Bài luyện tiếp theo yêu cầu nghe để đánh dấu thích hoặc không thích và thực hành theo cặp.

Góc mở rộng giới thiệu cách ghi tiếng kêu động vật trong tiếng Nhật: わんわん (wan wan), ぶーぶー (buu buu), にゃーにゃー (nyaa nyaa), もーもー (moo moo), ひひーん (hihiin) và ちゅんちゅん (chun chun). Học sinh đoán con vật tương ứng và so sánh với tiếng Việt.