A: なにが すきですか。 B: すいかが すきです。 A: Nani ga suki desu ka. B: Suika ga suki desu. رعا Sakura (Hoa anh đào)
Bài học luyện hỏi và nói về món ăn, hoa quả yêu thích, nối hai danh từ bằng と và đọc viết từ có âm ngắt っ.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách hỏi và trả lời về món ăn yêu thích. Đọc và viết được các từ có chứa âm ngắt 「っ」.
Mẫu câu
- わたしは りんごと みかんが すきです。— Watashi wa ringo to mikan ga suki desu.
- わたしは ももが すきです。— Watashi wa momo ga suki desu.
- チュンさんは なにが すきですか。— Trung san wa nani ga suki desu ka.
- わたしは すいかが すきです。— Watashi wa suika ga suki desu.
Một hội thoại luyện tập khác gồm わたしは りんごが すきです。, câu hỏi はるきさんは なにが すきですか。, và câu đáp わたしは すいか(と もも)が すきです。
Hoạt động
Cô Yamada, Trang và Trung nói chuyện về hoa quả yêu thích. Học sinh nghe để kiểm tra dự đoán, nghe lại cách cô Yamada hỏi Trung, rồi nhắc lại lời các nhân vật. Phần luyện yêu cầu xác định món ăn được nhắc đến và nói theo cặp. Hoạt động đóng vai cho học sinh nói về loại quả mình thích, hỏi bạn thích loại quả gì, đồng thời ôn lại câu hỏi về sở thích động vật.
Các từ đọc rõ gồm たべもの (tabemono, đồ ăn), もも (momo, đào), りんご (ringo, táo), みかん (mikan, quýt) và すいか (suika, dưa hấu). Phần mở rộng cuối bài còn giới thiệu các số từ 21 đến 30.