A: おなまえは? B: チャンです。 A: Onamae wa? B: Trang desu. たちつてと Cách gọi tên/ Cách gọi tên của người Nhật
Bài học hướng dẫn hỏi và trả lời tên khi lần đầu gặp mặt, giới thiệu cách người Nhật dùng họ hoặc tên để gọi nhau, đồng thời luyện Hiragana hàng /ta/.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách hỏi tên khi gặp ai đó lần đầu. Đọc và viết được các chữ Hiragana hàng /ta/: た・ち・つ・て・と.
Mẫu hỏi và trả lời tên
- すみません、おなまえは?
Sumimasen, onamae wa? - ランです。
Lan desu.
Đoạn luyện nói mở rộng có các câu:
- はじめまして。やまだです。
Hajimemashite. Yamada desu. - すみません、おなまえは?
Sumimasen, onamae wa? - チャンです。
Trang desu. - どうぞよろしく。
Doozo yoroshiku.
Học sinh nghe để nhận biết tên nhân vật, nhắc lại hội thoại rồi nói với bạn theo mẫu. Phần thực hành đặt Nam vào lần đầu gặp Sakura tại lễ khai giảng và đặt Tuấn, một học sinh mới chuyển trường, vào lần đầu gặp cô Yamada.
Cách gọi tên ở Nhật Bản
Người Nhật thường dùng họ khi gọi nhau. Cô Yamada có họ Yamada và tên Tomoko nên có thể được gọi là Yamada sensee hoặc Yamada san. Trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết, tên riêng thường được dùng. Sách nêu các cách gọi Lan san, Sakura chan và Trung kun, rồi yêu cầu so sánh với cách gọi tên của người Việt.