A: チャンさんですか。 B: はい、チャンです。 A: Trang san desu ka? B: Hai, Trang desu. なにぬねの Bài hát "Ookina kurino kino shitade"
Tóm tắt: Bài 5 dạy cách kiểm tra lại tên và phản hồi đúng, đồng thời học chữ なにぬねの.
Đọc trong sáchNội dung bài học
だい5か
なにぬねの
Mục tiêu
Biết cách hỏi để xác nhận tên của người khác và trả lời khi người khác hỏi đúng tên mình.
• Đọc và viết được các chữ Hiragana hàng /na/.
はなしましょう
Em nói như thế nào khi muốn xác nhận lại tên của người đang nói chuyện với mình?
きいてみましょう・よんでみましょう
1 Cô Yamada đang hỏi để xác nhận lại tên của học sinh. Theo em, cô Yamada có nhớ đúng tên của bạn học sinh đó không?
2 Hãy nghe lại đoạn hội thoại xem cô Yamada đã hỏi như thế nào.
3 Hãy nghe lại đoạn hội thoại, nhắc lại lời nói của cô Yamada và của bạn học sinh.
すみません、チャンさんですか。
Sumimasen, Trang san desu ka.
はい、チャンです。
Hai, Trang desu.
はい、そうです。
Hai, soo desu.
もじをおぼえましょう
1 Hãy nghe và đọc các chữ dưới đây.
な に ぬ ね の
2 Các chữ trong bảng dưới đây được đánh số theo thứ tự. Hãy tìm các chữ trong bảng giống với các chữ từ (1) đến (4) bên dưới theo mẫu.
れい (1) (2) (3) (4)
な に ぬ ね の
Gợi ý học bài
Được biên soạnNhấn vào kỹ năng xác nhận tên: nhận diện đúng câu hỏi xác nhận và câu xác nhận lại kết quả, rồi luyện 5 chữ /na/.
Kiến thức cần nhớ
- 確認
- おなまえ
- はい、そうです
- Hiragana hàng na
- Chúng em nói lại hội thoại
Từ vựng
- すみません
- Cụm mở đầu nhẹ nhàng khi xác nhận.
- 〜さんですか
- Hình thức hỏi người nghe có phải/ tên là... không.
- はい
- Từ xác nhận.
- なにぬねの
- Năm chữ Hiragana hàng na.
Tự kiểm tra
Bài 5 tập trung vào hành động nào trong giao tiếp?
Xác nhận tên của người khác để tránh nhầm lẫn.
Nhóm chữ được học là gì?
な, に, ぬ, ね, の.
Hạn chế bài học
- Một số dòng trong bảng chọn chữ còn thiếu ký tự ở vị trí phụ.