A: ごめんなさい。 B: きを つけて くださいね。 A: Gomennasai. B: Ki wo tsukete kudasai ne. やゆよ Xin lỗi/ Cách xin lỗi trong tiếng Nhật

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 78-102
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học hướng dẫn nói lời xin lỗi và phản hồi trong các tình huống có lỗi, như đi học muộn hoặc làm ảnh hưởng đến bạn, đồng thời luyện Hiragana hàng /ya/.

Hiểu bài

Mục tiêu

Biết cách xin lỗi khi mình có lỗi. Đọc và viết được các chữ Hiragana hàng /ya/: や・ゆ・よ.

Mẫu xin lỗi

Trong tình huống Trung đến lớp muộn, bài giới thiệu:

  • ごめんなさい。
    Gomennasai.
  • きをつけてくださいね。
    Ki wo tsukete kudasai ne.

Bài còn đưa ra một mẫu ngắn giữa những người đối thoại:

  • ごめんね。
    Gomen ne.
  • いいよ。
    Ii yo.

Học sinh nghe lại để xác định ai xin lỗi ai và người đó nói như thế nào, sau đó nghe, nhắc lại và nói với bạn theo mẫu. Phần thực hành đặt người học vào hai tình huống cụ thể: Lan đi học muộn; khi rửa tay, Nam làm nước bắn vào Sakura. Học sinh tưởng tượng mình trong các tình huống ấy để nói lời xin lỗi với cô Yamada hoặc bạn Sakura.

Các yêu cầu của bài gắn lời xin lỗi với việc nhận ra lỗi của mình, lựa chọn lời nói theo tình huống và thực hành hội thoại. Mục tiêu chữ viết là đọc và viết ba chữ Hiragana hàng /ya/: や, ゆ, よ.