A: ごめんなさい。 B: きを つけて くださいね。 A: Gomennasai. B: Ki wo tsukete kudasai ne. やゆよ Xin lỗi/ Cách xin lỗi trong tiếng Nhật
Tóm tắt: Bài 8 tập trung vào lời xin lỗi lịch sự và thân mật theo ngữ cảnh lớp học, đồng thời kết thúc chuỗi bài bằng Hiragana hàng ya.
Đọc trong sáchNội dung bài học
だい8か
やゆよ
Mục tiêu
Biết cách xin lỗi khi mình có lỗi.
• Đọc và viết được các chữ Hiragana hàng /ya/.
はなしましょう
Em thường xin lỗi khi nào? Khi xin lỗi em thường nói thế nào?
きいてみましょう・よんでみましょう
Trong giờ học của cô Yamada, Trung đến lớp muộn. Theo em, Trung sẽ nói như thế nào với cô Yamada? Hãy nghe đoạn hội thoại xem em đoán có đúng không.
ごめんなさい。
Gomennasai.
きをつけてくださいね。
Ki wo tsukete kudasai ne.
いってみましょう
3 Hãy nghe và nhắc lại đoạn hội thoại, nhắc lại lời nói của Trung.
ごめんね。
Gomen ne.
いいよ。
Li yo.
もじをおぼえましょう
1 Hãy nghe và đọc các chữ dưới đây.
や ゆ よ a
2 Các chữ trong bảng dưới đây được đánh số theo thứ tự. Hãy tìm các chữ trong bảng giống với các chữ từ (1) đến (2) bên dưới theo mẫu.
れい (1) (2)
や ゆ よ
Gợi ý học bài
Được biên soạnDạy mẫu xin lỗi cơ bản cho tình huống sai sót: gomennasai, ki wo tsukete, gomen ne; sau đó luyện chữ やゆよ.
Kiến thức cần nhớ
- ごめんなさい
- ごめんね
- きをつけてくださいね
- Xin lỗi
- Hiragana hàng ya
Từ vựng
- ごめんなさい
- Lời xin lỗi trang trọng.
- ごめんね
- Lời xin lỗi thân mật hơn.
- いいよ
- Phản hồi nhẹ nhàng đồng ý/đỡ gìn.
- やゆよ
- Bộ chữ Hiragana hàng ya.
Tự kiểm tra
Bài 8 giúp học sinh luyện năng lực nào?
Biết cách xin lỗi khi mắc lỗi hoặc làm phiền người khác.
Hai cấp độ lời xin lỗi có trong bài là gì?
ごめんなさい và ごめんね.
Hạn chế bài học
- Có một dòng ký tự OCR xuất hiện tách sai (ví dụ dấu cách/‘a’) từ phần chữ mẫu, đã giữ nội dung chuẩn xác cần thiết.