A: はい、どうぞ。 B: ありがとう ございます。 A: Hai, doozo. B: Arigatoo gozaimasu. まみむめも Gấp giấy/ Nghệ thuật gấp giấy của Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 3Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 7 nhấn mạnh lời cảm ơn và phản hồi lịch sự, cùng với Hiragana hàng ma.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

だい7か

まみむめも

Mục tiêu

Biết cách nói khi cảm ơn người khác và trả lời khi người khác cảm ơn mình.

• Đọc và viết được các chữ Hiragana hàng /ma/.

はなしましょう

Em thường nói như thế nào khi được người khác làm giúp việc gì đó? Em có hay cảm ơn người khác không?

きいてみましょう・よんでみましょう

1 Trang được cô Yamada gấp tặng một con hạc giấy. Theo em, khi cô Yamada đưa con hạc giấy cho Trang, cô và Trang sẽ nói gì? Hãy nghe đoạn hội thoại xem em đoán có đúng không.

はい、どうぞ。

Hai, doozo.

ありがとうございます。

Arigatoo gozaimasu.

いいえ。

Lie.

いってみましょう

2 Hãy nghe lại các đoạn hội thoại và tìm xem cách nói trong các đoạn hội thoại có gì khác nhau.

もじをおぼえましょう

1 Hãy nghe và đọc các chữ dưới đây.

ま み む め も

2 Các chữ trong bảng dưới đây được đánh số theo thứ tự. Hãy tìm các chữ trong bảng giống với các chữ từ (1) đến (4) bên dưới theo mẫu.

れい (1) (2) (3) (4)

ま み む め も

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Hệ thống hoạt động quanh văn cảnh đáp lại/đáp ứng lời cảm ơn, sau đó luyện chữ ma-row qua nghe và điền số.

Kiến thức cần nhớ

  • ありがとうございます
  • どうぞ
  • いいえ
  • Hiragana hàng ma
  • Ứng xử lịch sự

Từ vựng

ありがとうございます
Cảm ơn một cách trang trọng.
どうぞ
Lời mời/nhường/khuyến khích làm việc.
まみむめも
Năm chữ Hiragana hàng ma.
いいえ
Phản hồi phủ định lịch sự tùy ngữ cảnh.

Tự kiểm tra

Nội dung cảm xúc trọng tâm của bài 7 là gì?

Cách nói cảm ơn và phản hồi khi ai đó làm giúp mình.

Chữ cái của hàng ma gồm những gì?

ま, み, む, め, も.

Hạn chế bài học

  • Một số cột trong bảng bài tập nghe không khớp đủ do thiếu nét trong OCR.
  • Không chép lời giải bài tập cho người học.

Nguồn: Tiếng Nhật 3, tập mộtTrang 71-78

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.