A: どこに とらが いますか。 B: あそこです。 A: おおきいですね。 Giờ học trải nghiệm của học sinh tiểu học Nhật Bản
Tóm tắt
Bài học cách nói vị trí của động vật và nhận xét kích thước hoặc vẻ ngoài của chúng.
Hiểu bài
Bài về động vật và đặc điểm
Mục tiêu: biết cách nói ở đâu có con vật gì và mô tả đặc điểm của con vật nhìn thấy.
Đoạn hội thoại mẫu:
- せんせい、あそこに とらが います。
- えっ、どこに とらが いますか。
- あそこです。
- わあ、おおきいですね。
~に ~が います diễn tả ở một địa điểm có người hoặc động vật. どこに ~が いますか hỏi vị trí. Các từ chỉ vị trí được luyện gồm ここ, そこ, あそこ.
Từ vựng động vật tiêu biểu có とら (hổ), きりん (hươu cao cổ), ひつじ (cừu). Các tính từ mô tả gồm おおきい (to), ちいさい (nhỏ), かっこいい (ngầu/đẹp oai) và かわいい (dễ thương).
Các sắc thái trong hội thoại gồm わあ để biểu thị sự ngạc nhiên và ~ね để chia sẻ nhận xét, như trong おおきいですね.