A: チャンさんは いますか。B: はい、います。/いいえ、いません。A: どこに いますか。B: こうていに います。 Cơ sở vật chất, thiết bị của trường tiểu học Nhật Bản
Tóm tắt
Trang mở đầu Bài 15 giới thiệu cách hỏi và nói đặc điểm của Hokkaido hoặc một nơi khác.
Hiểu bài
だい15か — ほっかいどうは きれいです
Mục tiêu của trang: Biết cách nói về đặc điểm của một nơi nào đó.
Phần はなしましょう hỏi gia đình học sinh sống ở đâu, nơi đó như thế nào, và người thân ở xa sống tại một nơi có đặc điểm ra sao.
Trong きいてみましょう・よんでみましょう, Sakura và Trung xem tranh quảng bá về Nhật Bản rồi nói về nơi bà của Sakura đang sống. Học sinh nghe để xác định hai bạn đề cập những điều gì, Hokkaido là nơi như thế nào, Trung đã hỏi ra sao và Sakura trả lời thế nào.
Mẫu câu được danh mục bài học xác nhận:
- ほっかいどうは きれいですか。
- はい、きれいです。
Câu hỏi ghép tên nơi chốn với ~は ~ですか; câu trả lời khẳng định dùng はい、~です. Tính từ きれい diễn tả một nơi đẹp hoặc sạch đẹp.