A: チャンさんは いますか。B: はい、います。/いいえ、いません。A: どこに いますか。B: こうていに います。 Cơ sở vật chất, thiết bị của trường tiểu học Nhật Bản
Tóm tắt: Bài học luyện kỹ năng hỏi có người/đồ vật sống trong phạm vi lớp và trả lời vị trí của họ trong trường.
Đọc trong sáchNội dung bài học
ナムさんはきょうしつにいます
Mục tiêu Biết cách nói ai đó đang có mặt không hoặc ai đó đang ở đâu.
はなしましょう Khi học sinh điểm danh, cách trả lời khi có/không có mặt.
きいてみましょう・よんでみましょう 1 Cô Yamada đưa học sinh đi vườn bách thú, học sinh tập trung chờ xe. 2 Ai là người có mặt/không có mặt. 3 Nghe hỏi đáp và luyện lặp lại.
4 Hãy xem kĩ phần được in đậm, vừa nghe vừa nhắc lại đoạn hội thoại.
チャンさんは いますか。 はい、います。 ナムさんは いますか。 いいえ、いません。ナムさんは きょうしつに います。 えっ、よんできてください。
ことばをおぼえましょう
- きょうしつ
- こうてい
- としょしつ
- パソコンしつ
- しょくどう
- トイレ
- ろうか
ぶんけいをおぼえましょう Người は 地点 に います。
れい ナムさんは きょうしつに います。
A: 人は いますか。 B: はい、います。/いいえ、いません。
2 Hãy nghe mẫu và điền vào các chỗ trống:
- いますか/いませんか
- どこに
- ここに/そこに/あそこに
やってみましょう 1 Chia nhóm, hỏi đáp A/B về tên học sinh và vị trí của bạn.
Gợi ý học bài
Được biên soạnBài này giới thiệu cấu trúc cơ bản 〜は いますか, 〜は います, 〜は いません, và 〜は どこに いますか. Sau đó gắn vào danh sách địa điểm trường học bằng đích danh (きょうしつ, こうてい, としょしつ, …).
Kiến thức cần nhớ
- Câu hỏi sự tồn tại động vật/người: いますか
- Trả lời xác nhận có/mất mặt: はい、います/いいえ、いません
- Nêu vị trí: どこに います
- Từ loại địa điểm cơ sở trường học
Từ vựng
- いえらえる
- gọi bạn đi (えっ、よんできてください)
- きょうしつ
- phòng học
- としょしつ
- thư viện
- こうてい
- sân trường
Tự kiểm tra
Nếu một bạn không có mặt, câu trả lời đúng là gì?
いいえ、いません。
Điền mẫu đúng khi hỏi vị trí:
A: ナムさんは どこに いますか。
Sau đó trả lời bằng cấu trúc nào?
B: (〜は) きょうしつに/としょしつに います。
Hạn chế bài học
- Một số âm đọc và phiên âm trong phần ghi chú có sai khác nhỏ do OCR.