A: ケーキは ありますか。 B: はい、あります。/いいえ、ありません。 A: いくつ ありますか。 B: 5つ あります。 Âm ghép 「~ャ」,「~ユ」, 「~ョ」 Onigiri (Món cơm nắm của Nhật Bản)

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 4Nguồn SGK: trang 22-31
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài luyện hỏi đồ vật đã có chưa, hỏi số lượng, đọc âm ghép Katakana và tìm hiểu onigiri.

Hiểu bài

だい11か — ケーキは ありますか

Mục tiêu là xác nhận một thứ cần cho sự kiện đã có hay chưa và, nếu có, hỏi số lượng; bài cũng luyện âm ghép Katakana 「~ャ」「~ュ」「~ョ」.

Đoạn hội thoại mẫu:

  • やまだせんせい、ケーキは ありますか。
  • はい、あります。
  • いくつ ありますか。
  • 15こ あります。
  • ジュースは ありますか。
  • あ、ありません。かってきます。

Hai kiểu trả lời đối lập là はい、あります và いいえ、ありません. Câu いくつ ありますか dùng để hỏi có bao nhiêu. Phần từ vựng luyện các cách đếm như ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ và các số lượng với こ.

Bảng âm ghép KatakanaBảng âm ghép Katakana SGK trang 28

Phần văn hóa giới thiệu onigiri: cơm nắm hình tròn hoặc tam giác, dễ mang theo và có thể ăn nguội. Nhân thường làm từ mơ muối hoặc cá; bên ngoài có thể bọc rong biển.