A: スカイツリーは どこに ありますか。B: スカイツリーは とうきょうに あります。 Tháp Tokyo Skytree
Tóm tắt
Phần ôn tập củng cố âm Katakana, ngày sinh, đồ vật và số lượng, lời chúc sinh nhật cùng cách hỏi tuổi.
Hiểu bài
ふくしゅう4 — Ôn tập
Các trang 43–46 ôn lại nội dung về ngày sinh, sự tồn tại và số lượng đồ vật, lời chúc sinh nhật và tuổi. Bài tập yêu cầu nghe để phân biệt các âm Katakana như キャ・キュ・キョ, リャ・リュ・リョ và nhận diện từ như オリンピック, ジェスチャー, パーティー, ジョギング, メニュー, ロッカー, トラック, ヘルメット.
Mẫu về ngày sinh:
- たんじょうびは いつですか。
- 7がつ 30にちです。
Mẫu xác nhận đồ vật:
- サンドイッチは ありますか。
- いいえ、ありません。
Mẫu chúc mừng và hỏi tuổi:
- おたんじょうび おめでとうございます。
- ありがとうございます。
- なんさいですか。
- 14さいです。
Hoạt động cuối yêu cầu đóng vai: hỏi ngày sinh của bạn; trao đổi xem đồ chuẩn bị tiệc đã có chưa và có bao nhiêu; chúc mừng sinh nhật rồi hỏi tuổi.