A: 4がつの とうきょうは どうですか。B: 4がつの とうきょうは あたたかいです。 Bốn mùa của Nhật Bản
Tóm tắt: Bài rèn hỏi/đáp về thời tiết theo tháng cho địa danh, đọc biểu đồ và áp dụng tính từ chỉ thời tiết trong giao tiếp.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu Biết cách nói về thời tiết của một nơi nào đó.
はなしましょう Khí hậu ở các vùng trên thế giới rất khác nhau...
きいてみましょう・よんでみましょう 1 Cô Yamada và học sinh nói về Tokyo. 2 Hỏi lại: địa điểm thuộc vùng nào của Nhật Bản. 3 Lặp lại đoạn hội thoại.
4 Hãy xem kĩ phần được in đậm, vừa nghe vừa nhắc lại đoạn hội thoại.
きょうは あついですね。 そうですね。4がつの とうきょうは どうですか。 4がつの とうきょうは あたたかいです。
ことばをおぼえましょう
- あつい
- すこし
- いちねんじゅう
1 Hãy nhìn vào bản đồ Việt Nam, đánh số 1 đến 6 theo địa danh nghe được.
2 Học phần lựa chọn từ mô tả:
- とても
- あつい
- すずしい
3 Câu mẫu: 「12がつの ダナンは すずしいです。」「ホーチミンしは いちねんじゅう あついです。」
いってみましょう Dùng biểu đồ nhiệt độ theo tháng để chọn một tháng nói về thời tiết ở một thành phố.
あそびましょう・かんがえましょう 4 がつの ダラット/サパ/Nyachan/ハノイ...
ふりかえりましょう 1 Hỏi theo tình huống: Em hỏi thời tiết ở Tokyo vào tháng 4. 2 Trả lời: 6がつ của Hà Nội nóng.
Gợi ý học bài
Được biên soạnMục tiêu bài này là dùng mẫu XのYはどうですか cùng tính từ chỉ khí hậu (あつい, あたたかい, さむい, すずしい) để mô tả thời tiết theo tháng và địa danh.
Kiến thức cần nhớ
- Hỏi/đáp khí hậu: ~のXはどうですか
- Câu trả lời thời tiết: ~はあついです/さむいです/あたたかいです
- Các trạng thái độ: とても, すこし
- Từ nối thời gian theo tháng: 4がつ, 6がつ, 12がつ
Từ vựng
- どうですか
- thế nào / như thế nào
- あつい
- nóng
- あたたかい
- ấm áp
- すずしい
- mát mẻ
Tự kiểm tra
Mẫu câu chính trong bài này là gì?
「4がつの とうきょうは あたたかいです」 (ví dụ theo tháng+địa danh).
Từ nào dùng khi đánh giá mức độ nhiệt: hơi nóng, rất nóng?
すこし/とても
Hạn chế bài học
- Đối chiếu thêm ảnh biểu đồ để kiểm chứng chính xác cặp tên thành phố theo yêu cầu bài tập.